increvable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không nổ vỡ được: Dùng để miêu tả một vật thể (thường là lốp xe, bóng bay) có khả năng chống lại việc bị nổ hoặc thủng.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Không biết mệt, bền bỉ, không thể làm kiệt sức: Dùng để miêu tả một người hoặc sinh vật có sức chịu đựng phi thường, khả năng làm việc hoặc hoạt động trong thời gian dài mà không mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- J'ai acheté un ballon increvable pour les enfants. (Tôi đã mua một quả bóng không nổ cho bọn trẻ.)
- Ces pneus sont réputés increvables. (Những chiếc lốp xe này nổi tiếng là không nổ.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Notre chef d'équipe est increvable ; il travaille toujours avec énergie. (Trưởng nhóm của chúng tôi không biết mệt; anh ấy luôn làm việc hết mình.)
- C'est un travailleur increvable. (Anh ta là một công nhân bền bỉ/không biết mệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une énergie increvable": Một nguồn năng lượng bất tận, không bao giờ cạn.
- Malgré son âge, elle a une énergie increvable. (Bất chấp tuổi tác, bà ấy có một nguồn năng lượng bất tận.)
"Optimisme increvable": Sự lạc quan không gì lay chuyển được.
- Il garde un optimisme increvable face aux difficultés. (Anh ấy giữ một tinh thần lạc quan vững vàng trước khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Increvablement (phó từ): Một cách bền bỉ, không mệt mỏi.
- Il court increvablement. (Anh ấy chạy một cách bền bỉ/không biết mệt.)
Indestructible (tính từ): Không thể phá hủy, rất bền. (Từ này trang trọng hơn và có phạm vi nghĩa rộng hơn "increvable").
- Infatigable (tính từ): Không biết mệt mỏi. (Từ này gần nghĩa với nghĩa bóng của "increvable" nhưng mang tính trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Indéfatigable: Không biết mệt.
- Résistant: Bền, chịu đựng tốt.
- Infatigable: Không mệt mỏi (trang trọng).
- Tenace: Kiên trì, bền bỉ.
Từ trái nghĩa
- Fragile: Dễ vỡ, mỏng manh.
- Fatigable: Dễ mệt mỏi.
- Épuisable: Có thể cạn kiệt.
Lưu ý
- "Increvable" là một từ thông tục, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ như "indestructible" (cho nghĩa đen) hoặc "infatigable" (cho nghĩa bóng).
- Từ này xuất phát từ động từ "crever" (nghĩa là nổ, thủng, chết) với tiền tố phủ định "in-", nghĩa đen là "không thể nổ/bể".
tính từ
- không nổ vỡ được
- Une chambre à air increvablecái săm không nổ vỡ được
- (bóng, thông tục) không biết mệt
- Cheval increvablecon ngựa không biết mệt