incristallisable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể kết tinh: Dùng để mô tả một chất (thường là chất lỏng hoặc dung dịch) không có khả năng tạo thành các tinh thể, dù trong điều kiện thích hợp như làm lạnh hoặc bay hơi.
Ví dụ sử dụng
- (Dung dịch này không thể kết tinh ngay cả ở nhiệt độ thấp.)
- (Các nhà nghiên cứu đã xác định được một hợp chất hữu cơ không thể kết tinh.)
- (Tinh dầu nguyên chất thường không thể kết tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Propriété incristallisable": Tính chất không thể kết tinh.
- La propriété incristallisable de ce liquide le rend difficile à purifier par les méthodes classiques. (Tính chất không thể kết tinh của chất lỏng này khiến nó khó tinh chế bằng các phương pháp cổ điển.)
- "Rendre incristallisable": Làm cho không thể kết tinh.
- La présence d'impuretés peut rendre un soluté incristallisable. (Sự có mặt của tạp chất có thể làm cho một chất tan không thể kết tinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Incristallisable là dạng phủ định của cristallisable (tính từ: có thể kết tinh).
- Cristallisation (danh từ): sự kết tinh.
- Cristalliser (động từ): kết tinh.
- Amorphe (tính từ): vô định hình (một trạng thái của vật chất không có cấu trúc tinh thể trật tự, thường đi đôi với tính chất ).
Từ đồng nghĩa
- Non cristallisable: (cách nói khác) không thể kết tinh.
- Incapable de cristallisation: không có khả năng kết tinh.
Từ trái nghĩa
- Cristallisable: có thể kết tinh.
- Cristallisé: đã kết tinh.
tính từ
- không thể kết tinh
- Substance incristallisablechất không thể kết tinh