incrochetable

Học thuật
Thân thiện
incrochetable

Cette serrure de porte est incrochetable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể mở bằng móc: Mô tả một loại khóa hoặc cơ chế an toàn được thiết kế đặc biệt để chống lại việc mở trộm bằng các dụng cụ như móc khóa (picks). Từ này nhấn mạnh tính năng bảo mật cao.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette porte est équipée d'une serrure incrochetable. (Cánh cửa này được trang bị một ổ khóa không thể mở bằng móc.)
    • Pour plus de sécurité, choisissez un cadenas incrochetable. (Để an toàn hơn, hãy chọn một chiếc khóa móc không thể mở bằng móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể được dùng một cách ẩn dụ, không phổ biến, để mô tả một người hoặc một vấn đề rất khó tiếp cận, thuyết phục hoặc giải quyết.
    • Sa défense lors du débat était presque incrochetable. (Lập luận bảo vệ của anh ta trong cuộc tranh luận gần nhưkhông thể bẻ khóa được.)
Biến thể từ gần giống
  • Incroyable (adj): Không thể tin được, kỳ lạ. (Lưu ý: Đâymột từ hoàn toàn khác, dễ nhầm lẫn về mặt phát âm.)
  • Inviolable (adj): Bất khả xâm phạm, không thể vi phạm. (Nghĩa rộng trang trọng hơn.)
  • Sûr, sécurisé (adj): An toàn, được bảo đảm. (Từ đồng nghĩa chung về mặt ý tưởng an ninh.)
Từ đồng nghĩa
  • Anti-crochetage (adj): Chống mở khóa bằng móc. (Thường dùng như một tính từ kỹ thuật.)
  • Résistant au crochetage: khả năng chống lại việc mở bằng móc.
Từ trái nghĩa
  • Crochetable (adj): Có thể mở được bằng móc.
    • Une vieille serrure facilement crochetable. (Một ổ khóa dễ dàng mở được bằng móc.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếumột thuật ngữ kỹ thuật hoặc thương mại trong lĩnh vực an ninh, khóa cửa. ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày thông thường.
  • Cấu trúc từ rõ ràng: tiền tố phủ định "in-" + "crochetable" (có thể móc/mở khóa).
incrochetable

Cette serrure de porte est incrochetable.

tính từ
  1. không thể mở bằng móc
    • Serrure incrochetable
      khóa không thể mở bằng móc