incroyant

Học thuật
Thân thiện
incroyant

Un incroyant discute de philosophie avec des amis dans un café.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người không tin đạo: Chỉ một người không niềm tin vào tôn giáo, không theo một tín ngưỡng nào.
    • Người vô thần: (Trong một số ngữ cảnh) Có thể chỉ người không tin vào sự tồn tại của thần linh.
  2. Tính từ:

    • Không tín ngưỡng, không tin đạo: Miêu tả đặc điểm của một người không niềm tin tôn giáo.
    • Vô thần: (Trong một số ngữ cảnh) Miêu tả đặc điểm không tin vào thần thánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il se déclare incroyant. (Anh ấy tuyên bố mìnhngười không tin đạo.)
    • Les incroyants sont nombreux dans cette région. (Những người không tin đạo rất đôngvùng này.)
  • Tính từ:

    • Une personne incroyante. (Một người không tín ngưỡng.)
    • Il estdans une famille incroyante. (Anh ấy sinh ra trong một gia đình không tin đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Athée" "incroyant": Từ "athée" (vô thần) thường nhấn mạnh sự phủ nhận tích cực sự tồn tại của thần linh, trong khi "incroyant" có thể chỉ sự thiếu vắng niềm tin nói chung, đôi khi mang sắc thái trung lập hơn.
    • Il n'est pas croyant, mais il ne se dit pas athée pour autant, simplement incroyant. (Anh ấy không đức tin, nhưng cũng không tự nhận mìnhngười vô thần, chỉ đơn giảnngười không tin đạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Incroyance (danh từ giống cái): Sự không tin đạo, tình trạng không niềm tin tôn giáo.
    • Son incroyance est le résultat d'une longue réflexion. (Sự không tin đạo của anh takết quả của một quá trình suy ngẫm lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Athée (danh từ/tính từ): Người vô thần, theo thuyết vô thần.
  • Mécréant (danh từ/tính từ): Kẻ bất tín, người không theo đạo (có thể mang sắc thái hoặc tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Croyant (danh từ/tính từ): Người đức tin, tín đồ.
  • Fidèle (danh từ/tính từ): Tín đồ, người trung thành với đạo.
incroyant

Un incroyant discute de philosophie avec des amis dans un café.

tính từ
  1. không tín ngưỡng, không tin đạo
danh từ
  1. người không tin đạo

Từ trái nghĩa