incruster
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khảm, cẩn: Gắn, ghép chặt một chất liệu (thường quý giá, trang trí) vào một bề mặt khác để tạo thành hoa văn hoặc hình ảnh.
- (Kỹ thuật) Phủ cáu cặn, đóng cáu cặn: Làm cho các chất khoáng hoặc cặn bẩn bám chặt và tích tụ thành lớp trên bề mặt bên trong của một vật, thường là ống dẫn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "khảm, cẩn":
- L'artisan a incrusté des pierres précieuses dans l'or. (Người thợ thủ công đã khảm những viên đá quý vào vàng.)
- Il a fait incruster son nom sur la montre. (Anh ấy đã cho khảm tên mình lên chiếc đồng hồ.)
Nghĩa "phủ cáu cặn, đóng cáu cặn":
- Le calcaire incruste les parois de la bouilloire. (Cặn canxi đóng vào thành ấm đun nước.)
- Une eau dure peut incruster les canalisations. (Nước cứng có thể gây đóng cặn trong các đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong tin học (từ mượn từ tiếng Anh "to embed"): Nhúng, tích hợp một đối tượng (như video, biểu đồ) từ ứng dụng này vào trong một tài liệu hoặc ứng dụng khác.
- On peut incruster une vidéo dans une présentation PowerPoint. (Người ta có thể nhúng một video vào trong một bài thuyết trình PowerPoint.)
Biến thể và từ liên quan
Incrustation (danh từ từ): Sự khảm; lớp cáu cặn.
- L'incrustation de nacre sur ce meuble est magnifique. (Việc khảm xà cừ lên đồ gỗ này thật tuyệt đẹp.)
- Une incrustation de tartre dans les tuyaux. (Một lớp cáu cặn trong các đường ống.)
Incrusté, e (tính từ/quá khứ phân từ): Được khảm; bị đóng cặn.
- Un bijou incrusté de diamants. (Một món trang sức được khảm kim cương.)
- Un tuyau incrusté de calcaire. (Một đường ống bị đóng cặn canxi.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "khảm": Cẩn, dát, gắn, ghép.
- Đối với nghĩa "đóng cặn": Bám, lắng đọng, tích tụ, đóng váng.
Cụm từ liên quan
- S'incruster (động từ phản thân):
- Tự khảm vào, gắn chặt vào.
- Le fragment de verre s'est incrusté dans sa peau. (Mảnh thủy tinh đã găm sâu vào da anh ta.)
- (Thông tục, nghĩa bóng) Ở lại lâu một cách không mời, "cứng đầu" không chịu đi.
- Il s'est incrusté à la soirée alors que tout le monde était parti. (Hắn ta cứ "bám trụ" ở bữa tiệc trong khi mọi người đã về hết.)
ngoại động từ
- khảm
- Incruster de la nacre dans l'ébènekhảm xà cừ vào gỗ mun
- (kỹ thuật) phủ cáu cặn, đóng cáu cặn
- Eau qui incruste les tuyauxnước đóng cáu cặn vào trong ống