incruster

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khảm, cẩn: Gắn, ghép chặt một chất liệu (thường quý giá, trang trí) vào một bề mặt khác để tạo thành hoa văn hoặc hình ảnh.
    • (Kỹ thuật) Phủ cáu cặn, đóng cáu cặn: Làm cho các chất khoáng hoặc cặn bẩn bám chặt tích tụ thành lớp trên bề mặt bên trong của một vật, thườngống dẫn.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "khảm, cẩn":

    • L'artisan a incrusté des pierres précieuses dans l'or. (Người thợ thủ công đã khảm những viên đá quý vào vàng.)
    • Il a fait incruster son nom sur la montre. (Anh ấy đã cho khảm tên mình lên chiếc đồng hồ.)
  • Nghĩa "phủ cáu cặn, đóng cáu cặn":

    • Le calcaire incruste les parois de la bouilloire. (Cặn canxi đóng vào thành ấm đun nước.)
    • Une eau dure peut incruster les canalisations. (Nước cứng có thể gây đóng cặn trong các đường ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong tin học (từ mượn từ tiếng Anh "to embed"): Nhúng, tích hợp một đối tượng (như video, biểu đồ) từ ứng dụng này vào trong một tài liệu hoặc ứng dụng khác.
    • On peut incruster une vidéo dans une présentation PowerPoint. (Người ta có thể nhúng một video vào trong một bài thuyết trình PowerPoint.)
Biến thể từ liên quan
  • Incrustation (danh từ từ): Sự khảm; lớp cáu cặn.

    • L'incrustation de nacre sur ce meuble est magnifique. (Việc khảm xà cừ lên đồ gỗ này thật tuyệt đẹp.)
    • Une incrustation de tartre dans les tuyaux. (Một lớp cáu cặn trong các đường ống.)
  • Incrusté, e (tính từ/quá khứ phân từ): Được khảm; bị đóng cặn.

    • Un bijou incrusté de diamants. (Một món trang sức được khảm kim cương.)
    • Un tuyau incrusté de calcaire. (Một đường ống bị đóng cặn canxi.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "khảm": Cẩn, dát, gắn, ghép.
  • Đối với nghĩa "đóng cặn": Bám, lắng đọng, tích tụ, đóng váng.
Cụm từ liên quan
  • S'incruster (động từ phản thân):
    • Tự khảm vào, gắn chặt vào.
      • Le fragment de verre s'est incrusté dans sa peau. (Mảnh thủy tinh đã găm sâu vào da anh ta.)
    • (Thông tục, nghĩa bóng) Ở lại lâu một cách không mời, "cứng đầu" không chịu đi.
      • Il s'est incrusté à la soirée alors que tout le monde était parti. (Hắn ta cứ "bám trụ" ở bữa tiệc trong khi mọi người đã về hết.)
ngoại động từ
  1. khảm
    • Incruster de la nacre dans l'ébène
      khảm xà cừ vào gỗ mun
  2. (kỹ thuật) phủ cáu cặn, đóng cáu cặn
    • Eau qui incruste les tuyaux
      nước đóng cáu cặn vào trong ống

Từ chứa "incruster"

Từ có nhắc đến "incruster"