incubateur

Học thuật
Thân thiện
incubateur

Un nouveau-né dort paisiblement dans un incubateur à l'hôpital.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • ấp (trứng): Thiết bị dùng để duy trì nhiệt độ độ ẩm thích hợp nhằm ấp trứng cho đến khi nở.
    • Lồng ấp, tủ ấp (y học): Thiết bị y tế tạo ra môi trường được kiểm soát (về nhiệt độ, độ ẩm, oxy) để chăm sóc trẻ sơ sinh non tháng hoặc ốm yếu.
    • Vườn ươm doanh nghiệp: Một tổ chức cung cấp hỗ trợ (về không gian, tư vấn, vốn) cho các công ty khởi nghiệp trong giai đoạn đầu phát triển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les poussins sont nés dans l'incubateur. (Những chú gà con đã nở trong ấp.)
    • Le bébé prématuré a rester plusieurs semaines en incubateur. (Em bé sinh non đã phảitrong lồng ấp nhiều tuần.)
    • Cette start-up a été hébergée par un incubateur d'entreprises. (Công ty khởi nghiệp này đã được một vườn ươm doanh nghiệp hỗ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incubateur de projets": Vườn ươm dự án, nơi hỗ trợ phát triển các ý tưởng hoặc dự án mới.

    • L'université a créé un incubateur de projets pour ses étudiants. (Trường đại học đã tạo ra một vườn ươm dự án cho sinh viên của mình.)
  • "Incubateur technologique": Vườn ươm công nghệ, chuyên hỗ trợ các startup trong lĩnh vực công nghệ.

    • Il travaille dans un incubateur technologique très réputé. (Anh ấy làm việc trong một vườn ươm công nghệ rất uy tín.)
Biến thể từ gần giống
  • Incubation (danh từ giống cái): Sự ấp trứng; (y học) thời kỳ ủ bệnh; (kinh tế) giai đoạn ươm tạo.

    • La période d'incubation de cette maladie est courte. (Thời kỳ ủ bệnh của căn bệnh này ngắn.)
  • Incuber (động từ): Ấp (trứng); (nghĩa bóng) ấp ủ (ý tưởng).

    • L'oiseau incube ses œufs. (Con chim đang ấp trứng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Couveuse (danh từ giống cái): ấp; lồng ấp (trẻ sơ sinh). (Từ này thường dùng thay thế cho "incubateur" trong ngữ cảnh y tế ấp trứng).
  • Pépinière d'entreprises (danh từ giống cái): Vườn ươm doanh nghiệp. (Từ đồng nghĩa chính xác trong lĩnh vực kinh tế).
Các cụm từ liên quan
  • Mettre en incubateur: Cho vào lồng ấp/ ấp.

    • Il faut mettre ces œufs en incubateur. (Phải cho những quả trứng này vào ấp.)
  • Sortir de l'incubateur: Ra khỏi lồng ấp; (nghĩa bóng) hoàn thành giai đoạn ươm tạo.

    • La société vient de sortir de l'incubateur et cherche maintenant des investisseurs. (Công ty vừa hoàn thành giai đoạn ươm tạo giờ đang tìm kiếm các nhà đầu .)
Thành ngữ liên quan
  • Être en couveuse / incubateur (nghĩa bóng): Đang trong giai đoạn được bảo vệ, hỗ trợ đặc biệt hoặc đang phát triển ban đầu.
    • Ce projet innovant est encore en incubateur. (Dự án đổi mới sáng tạo này vẫn đang trong giai đoạn ươm tạo.)
incubateur

Un nouveau-né dort paisiblement dans un incubateur à l'hôpital.

tính từ
  1. ấp (trứng)
    • Appareil incubateur
      máy ấp
    • Poche incubatrice
      (động vật học) túi ấp
danh từ giống đực
  1. ấp (trứng)
  2. (y học) lồng ấp, tủ ấp
    • Incubateur pour nouveau-né
      lồng ấp trẻ sơ sinh

Từ có nhắc đến "incubateur"