incubateur

tính từ
  1. ấp (trứng)
    • Appareil incubateur
      máy ấp
    • Poche incubatrice
      (động vật học) túi ấp
danh từ giống đực
  1. ấp (trứng)
  2. (y học) lồng ấp, tủ ấp
    • Incubateur pour nouveau-né
      lồng ấp trẻ sơ sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "incubateur"

incubateur
Un nouveau-né dort paisiblement dans un incubateur à l'hôpital.