incubative

/'inkjubeitəri/ Cách viết khác : (incubational) /,inkju'beiʃənl/ (incubative) /'inkjubeitiv
Học thuật
Thân thiện
incubative

A patient is in the incubative stage of a common illness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) sự ấp: Mô tả trạng thái hoặc quá trình liên quan đến việc ấp trứng hoặc duy trì điều kiện cho sự phát triển ban đầu.
    • (Y học) Ủ bệnh: Chỉ giai đoạn từ khi mầm bệnh xâm nhập cơ thể đến khi các triệu chứng đầu tiên xuất hiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The incubative period for chicken eggs is about 21 days. (Giai đoạn ấp trứng khoảng 21 ngày.)
    • The virus has a long incubative stage, making it hard to detect early. (Virus giai đoạnbệnh dài, khiến việc phát hiện sớm trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incubative environment": môi trường ấp, môi trường nuôi dưỡng.
    • The laboratory provided an ideal incubative environment for the bacteria. (Phòng thí nghiệm cung cấp một môi trườnglý tưởng cho vi khuẩn.)
  • "incubative phase": giai đoạn ủ, giai đoạn ấp.
    • During the incubative phase of the project, many ideas were developed. (Trong giai đoạn ấp ủ của dự án, nhiều ý tưởng đã được phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Incubation (danh từ): sự ấp, sựbệnh.
    • The incubation of new ideas is crucial for innovation. (Việc ấp ủ những ý tưởng mới rất quan trọng cho sự đổi mới.)
  • Incubator (danh từ): lồng ấp, máy ấp.
    • Premature babies are often placed in an incubator. (Trẻ sinh non thường được đặt trong lồng ấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Germinal: ở giai đoạn mầm, phôi thai.
  • Latent: tiềm ẩn, đang ủ (bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "incubative".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incubative".

incubative

A patient is in the incubative stage of a common illness.

tính từ
  1. (thuộc) sự ấp
  2. (y học) ủ bệnh