incuber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ấp (trứng): Hành động giữ trứngnhiệt độ thích hợp, thường bằng thân nhiệt của chim mẹ hoặc bằng máy, để trứng nở thành con non.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La poule incube ses œufs pendant vingt et un jours. (Con gà mái ấp trứng của trong hai mươi mốt ngày.)
    • Dans cette ferme, ils utilisent une machine pour incuber les œufs de caille. (Ở trang trại này, họ dùng một cái máy để ấp trứng cun cút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Được dùng để chỉ việc ấp ủ, phát triển một ý tưởng, dự án hoặc cảm xúc bên trong một thời gian dài.
    • Il a incubé ce projet pendant des années avant de le présenter. (Anh ấy đã ấp ủ dự án này trong nhiều năm trước khi trình bày .)
  • Trong y học/vi sinh: Chỉ thời kỳ ủ bệnh, khi vi-rút hoặc vi khuẩn đã xâm nhập cơ thể nhưng chưa gây ra triệu chứng.
    • La période d'incubation de la grippe est généralement de un à quatre jours. (Thời kỳ ủ bệnh của cúm thườngtừ một đến bốn ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Incubation (danh từ): Sự ấp trứng; thời kỳ ủ bệnh; sự ấp ủ (ý tưởng).
    • L'incubation est une étape cruciale pour le développement de l'embryon. (Sự ấp trứngmột giai đoạn quan trọng cho sự phát triển của phôi.)
  • Incubateur (danh từ): Lồng ấp (cho trứng); lồng ấp (cho trẻ sơ sinh); vườn ươm doanh nghiệp (nghĩa ẩn dụ).
    • Les prématurés sont placés en incubateur. (Trẻ sinh non được đặt trong lồng ấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Couver: Ấp (trứng). ("Couver" là từ thông dụng trực tiếp nhất cho nghĩa này).
  • Couver (nghĩa ẩn dụ): Ấp ủ (một ý tưởng, dự án, mối hận thù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "incuber" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "incuber".)

ngoại động từ
  1. ấp (trứng)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "incuber"