incubi

/'iɳkjubəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bóng đè: Một sinh vật trong thần thoại hoặc niềm tin dân gian, thường được miêu tả một con quỷ nam đến quấy rối đè nặng lên người (thường phụ nữ) trong khi họ ngủ.
    • Cơn ác mộng: Dùng để chỉ một nỗi lo lắng, sợ hãi dai dẳng hoặc một gánh nặng tinh thần luôn đè nặng lên ai đó, giống như một cơn ác mộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ancient legends often spoke of incubi visiting people at night. (Các truyền thuyết cổ xưa thường kể về những con bóng đè viếng thăm con người vào ban đêm.)
    • The constant fear of failure was an incubus on his mind. (Nỗi sợ thất bại triền miên một cơn ác mệnh đè nặng lên tâm trí anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng, chỉ gánh nặng tâm lý: Thường dùng trong văn chương hoặc diễn đạt trang trọng để miêu tả một nỗi ám ảnh hoặc vấn đề tinh thần khủng khiếp.
    • The guilt from his past acted as an incubus, preventing him from finding peace. (Cảm giác tội lỗi từ quá khứ đóng vai trò như một cơn ác mộng, ngăn cản anh ta tìm thấy sự bình yên.)
Biến thể từ gần giống
  • Incubus (n): Đây dạng số ít của từ "incubi". "Incubi" dạng số nhiều.
  • Succubus (n): Một sinh vật thần thoại tương tự, nhưng quỷ nữ.
Từ đồng nghĩa
  • Nightmare: Cơn ác mộng (nghĩa phổ biến hơn).
  • Demon: Con quỷ.
  • Burden: Gánh nặng (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • To be haunted by an incubus: Bị ám ảnh bởi một nỗi sợ/gánh nặng dai dẳng.
    • Ever since the accident, he has been haunted by an incubus of anxiety. (Kể từ sau vụ tai nạn, anh ấy luôn bị ám ảnh bởi cơn ác mộng lo âu.)
danh từ, số nhiều incubuses, incubi
  1. bóng đè
  2. cơn ác mộng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))