inculpable
/in'kʌlpəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị buộc tội: "inculpable" mô tả một người hoặc một tình huống có thể bị coi là có tội, có thể bị quy kết trách nhiệm hình sự hoặc đạo đức. Từ này nhấn mạnh khả năng bị buy tội hơn là việc đã bị kết tội chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La police cherche à déterminer s'il est inculpable dans cette affaire. (Cảnh sát đang tìm cách xác định xem liệu người đó có thể bị buộc tội trong vụ việc này hay không.)
- Son comportement négligent le rend inculpable en cas d'accident. (Hành vi bất cẩn của anh ta khiến anh ta có thể bị buộc tội nếu xảy ra tai nạn.)
- Personne inculpable (Người có thể bị buộc tội) là một cụm từ thường gặp trong văn bản pháp lý.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être inculpable de...": Có thể bị buộc tội về...
- Il est inculpable de complicité. (Ông ta có thể bị buộc tội về tội đồng phạm.)
- "Rendre quelqu'un inculpable": Khiến ai đó có thể bị buộc tội.
- Ces preuves le rendent inculpable. (Những chứng cứ này khiến anh ta có thể bị buộc tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Inculpabilité (danh từ, ít dùng): Tính chất có thể bị buộc tội.
- Inculper (động từ, phổ biến hơn): Buộc tội, truy tố.
- Le procureur a décidé de l'inculper. (Công tố viên đã quyết định truy tố anh ta.)
- Inculpation (danh từ): Sự buộc tội, sự truy tố.
- Son inculpation pour fraude a fait la une des journaux. (Việc anh ta bị truy tố về tội lừa đảo đã lên trang nhất báo chí.)
Từ đồng nghĩa
- Poursuivable: Có thể bị truy tố.
- Responsable: Có trách nhiệm, chịu trách nhiệm (trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức).
- Coupable potentiel: Người có tội tiềm tàng.
Từ trái nghĩa
- Innocent: Vô tội.
- Non coupable: Không có tội.
- Irresponsable: Không chịu trách nhiệm (về mặt pháp lý hoặc đạo đức).
Lưu ý sử dụng
- Từ hiếm: "Inculpable" là một từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh pháp lý và hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "poursuivable" hoặc cấu trúc "pouvoir être inculpé" (có thể bị truy tố) hơn.
- Phân biệt với "inculper": Rất quan trọng để không nhầm lẫn tính từ "inculpable" (có thể bị buộc tội) với động từ "inculper" (buộc tội, truy tố). "Inculper" là từ phổ biến và tích cực hơn, chỉ hành động của cơ quan tư pháp.
tính từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) có thể bị buộc tội
- Personne inculpablengười có thể bị buộc tội