incult

/in'kʌlt/
Học thuật
Thân thiện
incult

A farmer surveys his incult field, wondering if it can be planted.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được cày cấy, hoang dã: Dùng để miêu tả đất đai chưa được canh tác, chưa được trồng trọt.
    • Thô, không mài giũa: Chỉ sự vậttrạng thái tự nhiên, thô sơ, chưa được trau chuốt hoặc tinh chế.
    • Thô lỗ, không lịch sự: Dùng để miêu tả con người hoặc tác phong thiếu sự tinh tế, lịch sự, giáo dục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The incult land stretched for miles, untouched by farmers. (Vùng đất hoangtrải dài hàng dặm, chưa từng được nông dân canh tác.)
    • His incult manners made him stand out uncomfortably at the formal dinner. (Tác phong thô lỗ của anh ta khiến anh ta trở nên lạc lõng một cách khó chịu trong bữa tối trang trọng.)
    • The artifact was in an incult state, showing its original, rough form. (Hiện vậttrong trạng thái thô sơ, thể hiện hình dáng gốc, chưa mài giũa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incult intellect": trí tuệ chưa được trau dồi, giáo dục.

    • The philosopher argued that an incult intellect could still possess innate wisdom. (Nhà triết học lập luận rằng một trí tuệ chưa được giáo dục vẫn có thể sở hữu trí tuệ bẩm sinh.)
  • "incult beauty": vẻ đẹp tự nhiên, hoang dã, chưa bị can thiệp.

    • She was drawn to the incult beauty of the remote mountain valley. ( ấy bị thu hút bởi vẻ đẹp hoang dã của thung lũng núi xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cultivate (v): canh tác, trau dồi, vun trồng. (Đây động từ có nghĩa trái ngược với một khía cạnh của "incult").
  • Uncultivated (adj): không được trồng trọt, không được trau dồi. (Từ đồng nghĩa gần, phổ biến hơn).
  • Rude (adj): thô lỗ, bất lịch sự. (Từ đồng nghĩa cho nghĩa chỉ con người/tác phong).
Từ đồng nghĩa
  • Uncultivated: không được canh tác, không được trau dồi.
  • Unrefined: chưa tinh chế, thô.
  • Coarse: thô, thô lỗ.
  • Unpolished: chưa mài giũa, chưa trau chuốt.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ hiếm: "Incult" một từ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "uncultivated", "unrefined", hoặc "rude" được ưa dùng hơn.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường xuất hiện trong văn chương, văn bản học thuật hoặc với sắc thái cổ điển, trang trọng.
incult

A farmer surveys his incult field, wondering if it can be planted.

tính từ, (từ hiếm,nghĩa hiếm)
  1. không cày cấy (đất)
  2. thô, không mài nhãn
  3. thô lỗ (người, tác phong)