incultivé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bỏ hoang, không được trồng trọt: Dùng để miêu tả một mảnh đất hoặc khu vực không được canh tác, chăm sóc để trồng cây hoặc cây trồng. Từ này thường mang sắc thái văn học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette terre est restée incultivée pendant des années. (Mảnh đất này đã bị bỏ hoang trong nhiều năm.)
- Ils ont acheté un champ incultivé pour y construire leur maison. (Họ đã mua một cánh đồng không được trồng trọt để xây nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "terrain incultivé": địa hình bỏ hoang, thường dùng trong văn chương hoặc báo cáo để nhấn mạnh sự hoang vu, thiếu sự chăm sóc của con người.
- Le poète décrivait un paysage de terrains incultivés à perte de vue. (Nhà thơ miêu tả một phong cảnh với những vùng đất bỏ hoang trải dài tới tận chân trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Inculte (adj): hoang dại, không được vun trồng (thường dùng cho cây cối hoặc đất đai theo nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm cả nghĩa "không có văn hóa" khi nói về con người).
- Une végétation inculte. (Thảm thực vật hoang dại.)
- Culture (n): sự canh tác, văn hóa. (Đây là danh từ gốc, trái nghĩa với trạng thái "incultivé").
Từ đồng nghĩa
- En friche: bỏ hoang, không canh tác.
- Non cultivé: không được trồng trọt (cách nói thông thường, ít mang sắc thái văn học hơn).
Từ trái nghĩa
- Cultivé: được trồng trọt, có canh tác.
- Exploité: được khai thác (trong nông nghiệp).
tính từ
- (văn học) bỏ hoang, không trồng trọt