incumber

/in'kʌmbə/ Cách viết khác : (incumber) /in'kʌmbə/
ngoại động từ
  1. làm lúng túng, làm trở ngại, làm vướng víu
  2. đè nặng lên, làm nặng trĩu
  3. làm ngổn ngang, làm bừa bộn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

incumber
The heavy backpack incumbers the hiker on the steep trail.