incumber

/in'kʌmbə/ Cách viết khác : (incumber) /in'kʌmbə/
Học thuật
Thân thiện
incumber

The heavy backpack incumbers the hiker on the steep trail.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm lúng túng, làm trở ngại, làm vướng víu: "incumber" có nghĩa gây ra sự khó khăn, cản trở hoặc làm chậm tiến trình của một việc đó.
    • Đè nặng lên, làm nặng trĩu: "incumber" còn có nghĩa tạo ra một gánh nặng về thể chất hoặc tinh thần.
    • Làm ngổn ngang, làm bừa bộn: "incumber" cũng được dùng để chỉ việc làm cho một không gian trở nên lộn xộn, đầy những vật cản.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Too many rules can incumber the creative process. (Quá nhiều quy tắc có thể làm trở ngại quá trình sáng tạo.)
    • The heavy backpack incumbered the hiker, slowing him down. (Ba lô nặng đè nặng lên người leo núi, làm anh ta chậm lại.)
    • Old furniture incumbered the hallway, making it hard to walk through. (Đồ đạc làm ngổn ngang hành lang, khiến việc đi qua trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be incumbered with/by something": bị vướng bận, bị đè nặng bởi cái .
    • The company is incumbered with debt. (Công ty đang bị đè nặng bởi nợ nần.)
    • Her mind was incumbered by worries. (Tâm trí ấy bị vướng bận bởi những lo âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Encumber (v): Đây cách viết phổ biến hiện đại hơn của "incumber", cùng nghĩa (làm vướng víu, đè nặng).
  • Incumbrance (n): (Cách viết khác của encumbrance) Sự trở ngại, vật cản; gánh nặng (thường dùng trong pháp , dụ: gánh nặng về tài sản).
    • The old easement is an incumbrance on the property title. (Quyền địa dịch một gánh nặng trên giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Hinder: cản trở, ngăn cản.
  • Hamper: gây trở ngại, cản trở.
  • Burden: chất gánh nặng lên.
  • Clutter: làm lộn xộn, chất đầy.
Từ trái nghĩa
  • Facilitate: tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ.
  • Aid: giúp đỡ.
  • Free: giải phóng, làm cho tự do.
  • Clear: dọn dẹp, làm thông thoáng.
Lưu ý
  • "Incumber" một cách viết cổ, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ được sử dụng phổ biến ngày nay với cùng ý nghĩa "encumber". Tuy nhiên, bạn vẫn có thể gặp "incumber" trong các văn bản .
incumber

The heavy backpack incumbers the hiker on the steep trail.

ngoại động từ
  1. làm lúng túng, làm trở ngại, làm vướng víu
  2. đè nặng lên, làm nặng trĩu
  3. làm ngổn ngang, làm bừa bộn

Từ gần giống