incurieux

Học thuật
Thân thiện
incurieux

Il regarde le livre avec un air incurieux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tò mò, thờ ơ: Chỉ trạng thái không sự quan tâm, tìm hiểu hay hứng thú với những điều mới lạ, bí ẩn xung quanh. Từ này thường được dùng trong văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il restait incurieux des rumeurs qui couraient. (Anh ấy vẫn thờ ơ trước những lời đồn đang lan truyền.)
    • Un regard incurieux parcourut la pièce. (Một cái nhìn thờ ơ lướt qua căn phòng.)
    • Elle était étrangement incurieuse de son propre passé. ( ấy lạ lùng thờ ơ với chính quá khứ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'un air incurieux": với vẻ thờ ơ, không tò mò.
    • Il accepta la nouvelle d'un air incurieux. (Anh ta chấp nhận tin đó với vẻ thờ ơ.)
  • "demeurer incurieux de...": vẫn thờ ơ với...
    • Le public demeurait incurieux des détails techniques. (Công chúng vẫn thờ ơ với các chi tiết kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Incuriosité (danh từ giống cái): sự không tò mò, tính thờ ơ.
    • Son incuriosité était déconcertante. (Sự thờ ơ của anh ta thật khó hiểu.)
  • Indifférent(e) (tính từ): thờ ơ, lãnh đạm (nghĩa rộng hơn, không chỉ về sự tò mò).
  • Apathique (tính từ): thờ ơ, hờ hững (nhấn mạnh sự thiếu năng lượng, nhiệt tình).
Từ đồng nghĩa
  • Indifférent: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Désintéressé: không quan tâm, vô tư (trong một số ngữ cảnh).
  • Insoucieux: không lo lắng, vô tư (nhấn mạnh sự không bận tâm).
Từ trái nghĩa
  • Curieux/cureuse: tò mò, hiếu kỳ.
  • Intéressé(e): quan tâm, hứng thú.
  • Avide: khao khát, ham muốn tìm hiểu.
incurieux

Il regarde le livre avec un air incurieux.

tính từ
  1. (văn học) không tò mò, thờ ơ