incuriousness
/in,kjuəri'ɔsiti/ Cách viết khác : (incuriousness) /in'kjuəriəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không tò mò: Trạng thái thiếu sự quan tâm, ham muốn tìm hiểu hoặc khám phá điều gì đó mới mẻ hoặc chưa biết.
- Tính không để ý, sự thờ ơ: Thái độ không chú ý, không quan tâm đến những gì đang xảy ra xung quanh.
- Tính chất không lý thú: Đặc điểm của một sự vật, sự việc không gợi lên sự tò mò hoặc hứng thú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His incuriousness about world events surprised his teacher. (Sự không tò mò của anh ấy về các sự kiện thế giới đã làm giáo viên ngạc nhiên.)
- The incuriousness of the audience was evident from their lack of questions. (Sự thờ ơ của khán giả thể hiện rõ qua việc họ không đặt câu hỏi.)
- The report's incuriousness made it difficult to read. (Tính chất không lý thú của báo cáo khiến nó khó đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with incuriousness": với sự thờ ơ, với vẻ không tò mò.
- He glanced at the strange artifact with complete incuriousness. (Anh ta liếc nhìn cổ vật kỳ lạ với vẻ hoàn toàn không tò mò.)
- "an air of incuriousness": vẻ thờ ơ, không quan tâm.
- She maintained an air of incuriousness, even though she was secretly very interested. (Cô ấy giữ vẻ thờ ơ, mặc dù bí mật rất quan tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Incurious (tính từ): không tò mò, thờ ơ.
- He gave an incurious shrug. (Anh ta nhún vai một cách thờ ơ.)
- Curiosity (danh từ): tính tò mò, sự hiếu kỳ. (Đây là từ trái nghĩa phổ biến).
- Children are full of curiosity. (Trẻ em tràn đầy tính tò mò.)
Từ đồng nghĩa
- Indifference: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Apathy: sự thờ ơ, hờ hững.
- Unconcern: sự không quan tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "incuriousness".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incuriousness".
danh từ
- tính không tò mò
- tính không để ý, tình thờ ơ
- tính chất không lý th