incurvation
/,inkə:'veiʃn/ Cách viết khác : (incurvature) /in'kə:vətʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự uốn cong: Hành động làm cho một vật trở nên cong hoặc tình trạng bị cong.
- Sự cong: Trạng thái hoặc hình dạng của một vật không thẳng mà có độ vòng, độ uốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'incurvation de la colonne vertébrale peut causer des douleurs. (Sự cong của cột sống có thể gây ra đau đớn.)
- L'artisan a réalisé une belle incurvation du bois. (Người thợ thủ công đã tạo ra một đường uốn cong đẹp trên gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Incurvation prononcée": Đường cong rõ rệt, sự uốn cong đáng kể.
- La route présente une incurvation prononcée. (Con đường có một khúc cua gấp.)
- "Incurvation naturelle": Độ cong tự nhiên.
- L'incurvation naturelle du dos est essentielle. (Độ cong tự nhiên của lưng là rất cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Incurver (động từ): Làm cong, uốn cong.
- Il faut incurver légèrement la tige. (Cần uốn cong nhẹ cái que.)
- Courbure (danh từ giống cái): Độ cong, đường cong (thường dùng trong toán học, vật lý hoặc để mô tả chung).
- La courbure de la Terre. (Độ cong của Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
- Cintrage (danh từ giống đực): Sự uốn cong (thường trong kỹ thuật, gia công).
- Arquement (danh từ giống đực): Sự cong vòng lên (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
(Từ này ít khi kết hợp thành cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù trong tiếng Pháp. Các cách dùng thường là kết hợp với tính từ hoặc trong ngữ cảnh cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "incurvation".)
danh từ giống cái
- sự uốn cong
- sự cong