indécachetable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể bóc niêm ra, không thể bóc ra: Mô tả một thứ gì đó đã được dán, đóng dấu hoặc niêm phong đến mức không thể mở ra, tách ra hoặc bóc ra mà không làm hỏng nó. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le sceau de cire sur la lettre est indécachetable. (Con dấu bằng sáp trên bức thư là không thể bóc ra.)
- Une enveloppe indécachetable garantit la confidentialité du document. (Một phong bì không thể bóc ra đảm bảo tính bảo mật của tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thuộc loại từ hiếm và ít dùng. Nó thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc các mô tả kỹ thuật liên quan đến niêm phong, đóng dấu.
- L'étiquette de sécurité sur le médicament est conçue pour être indécachetable. (Nhãn an toàn trên thuốc được thiết kế để không thể bóc ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Décacheter (động từ): bóc niêm, mở (thư, phong bì đã được niêm phong).
- Il a décacheté la lettre avec soin. (Anh ấy đã bóc thư một cách cẩn thận.)
- Cachet (danh từ): con dấu, dấu niêm phong.
- Le document porte le cachet officiel. (Tài liệu mang con dấu chính thức.)
Từ đồng nghĩa
- Inaltérable: không thể làm thay đổi, không thể giả mạo (trong ngữ cảnh về tính toàn vẹn của niêm phong).
- Scellé: đã được niêm phong, đóng dấu (nhấn mạnh trạng thái đã bị đóng kín).
Từ trái nghĩa
- Décachetable: có thể bóc niêm ra được.
- Ouvert: đã mở.
tính từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) không thể bóc niêm ra, không thể bóc ra