indécachetable

Học thuật
Thân thiện
indécachetable

L'enfant essaie d'ouvrir une enveloppe indécachetable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể bóc niêm ra, không thể bóc ra: Mô tả một thứ đó đã được dán, đóng dấu hoặc niêm phong đến mức không thể mở ra, tách ra hoặc bóc ra không làm hỏng . Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sceau de cire sur la lettre est indécachetable. (Con dấu bằng sáp trên bức thưkhông thể bóc ra.)
    • Une enveloppe indécachetable garantit la confidentialité du document. (Một phong bì không thể bóc ra đảm bảo tính bảo mật của tài liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thuộc loại từ hiếm ít dùng. thường xuất hiện trong văn bản pháp lý, hành chính hoặc các mô tả kỹ thuật liên quan đến niêm phong, đóng dấu.
    • L'étiquette de sécurité sur le médicament est conçue pour être indécachetable. (Nhãn an toàn trên thuốc được thiết kế để không thể bóc ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Décacheter (động từ): bóc niêm, mở (thư, phong bì đã được niêm phong).
    • Il a décacheté la lettre avec soin. (Anh ấy đã bóc thư một cách cẩn thận.)
  • Cachet (danh từ): con dấu, dấu niêm phong.
    • Le document porte le cachet officiel. (Tài liệu mang con dấu chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Inaltérable: không thể làm thay đổi, không thể giả mạo (trong ngữ cảnh về tính toàn vẹn của niêm phong).
  • Scellé: đã được niêm phong, đóng dấu (nhấn mạnh trạng thái đã bị đóng kín).
Từ trái nghĩa
  • Décachetable: có thể bóc niêm ra được.
  • Ouvert: đã mở.
indécachetable

L'enfant essaie d'ouvrir une enveloppe indécachetable.

tính từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) không thể bóc niêm ra, không thể bóc ra