indécrochable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể tháo móc: Chỉ một vật được gắn, treo hoặc móc một cách chắc chắn đến mức không thể tháo rời ra được.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Không thể đạt được, không thể giành được: Dùng để diễn tả một mục tiêu, phần thưởng hoặc bằng cấp quá khó, gần như không thể đạt được.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Ce tableau est indécrochable du mur. (Bức tranh này không thể tháo khỏi tường được.)
- Le crochet est indécrochable sans outil spécial. (Cái móc này không thể tháo ra nếu không có dụng cụ chuyên dụng.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Le premier prix du concours semble indécrochable. (Giải nhất của cuộc thi có vẻ như không thể giành được.)
- Pour lui, ce diplôme est indécrochable. (Đối với anh ta, bằng cấp đó là không thể đạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un objectif indécrochable": một mục tiêu không thể với tới.
- La médaille d'or reste un objectif indécrochable pour beaucoup d'athlètes. (Huy chương vàng vẫn là một mục tiêu không thể với tới đối với nhiều vận động viên.)
"une réputation indécrochable": một danh tiếng vững chắc, không thể bị lung lay.
- Ce journaliste a une réputation indécrochable d'intégrité. (Nhà báo đó có một danh tiếng vững chắc về sự chính trực.)
Biến thể và từ gần giống
Décrocher (động từ): tháo móc, nhấc máy điện thoại, giành được (giải thưởng).
- Il a décroché le téléphone. (Anh ấy đã nhấc máy điện thoại.)
- Elle a décroché une médaille. (Cô ấy đã giành được một huy chương.)
Accrocher (động từ): móc, treo, làm vướng.
- Inaccessible (tính từ): không thể tiếp cận, không thể đạt tới. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa bóng của "indécrochable").
Từ đồng nghĩa
- Insurmontable: không thể vượt qua.
- Inaccessible: không thể tiếp cận, không thể đạt tới.
- Inamovible: không thể dịch chuyển, không thể tháo rời. (Cho nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan
Être accroché à quelque chose: bám chặt vào cái gì đó, gắn bó với cái gì đó.
- Il est tellement accroché à ses principes. (Anh ta bám chặt vào các nguyên tắc của mình như vậy.)
Décrocher la lune: đạt được điều gì đó rất khó, phi thường.
- Avec ce contrat, il a décroché la lune. (Với hợp đồng này, anh ta đã đạt được điều phi thường.)
tính từ
- không thể tháo móc
- (nghĩa bóng, thân mật) không thể đạt được, không thể giành được (phần thưởng, bằng cấp...)