indécrochable

Học thuật
Thân thiện
indécrochable

Le premier prix du concours est indécrochable cette année.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể tháo móc: Chỉ một vật được gắn, treo hoặc móc một cách chắc chắn đến mức không thể tháo rời ra được.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Không thể đạt được, không thể giành được: Dùng để diễn tả một mục tiêu, phần thưởng hoặc bằng cấp quá khó, gần như không thể đạt được.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • Ce tableau est indécrochable du mur. (Bức tranh này không thể tháo khỏi tường được.)
    • Le crochet est indécrochable sans outil spécial. (Cái móc này không thể tháo ra nếu không dụng cụ chuyên dụng.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • Le premier prix du concours semble indécrochable. (Giải nhất của cuộc thi có vẻ như không thể giành được.)
    • Pour lui, ce diplôme est indécrochable. (Đối với anh ta, bằng cấp đókhông thể đạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un objectif indécrochable": một mục tiêu không thể với tới.

    • La médaille d'or reste un objectif indécrochable pour beaucoup d'athlètes. (Huy chương vàng vẫnmột mục tiêu không thể với tới đối với nhiều vận động viên.)
  • "une réputation indécrochable": một danh tiếng vững chắc, không thể bị lung lay.

    • Ce journaliste a une réputation indécrochable d'intégrité. (Nhà báo đó có một danh tiếng vững chắc về sự chính trực.)
Biến thể từ gần giống
  • Décrocher (động từ): tháo móc, nhấc máy điện thoại, giành được (giải thưởng).

    • Il a décroché le téléphone. (Anh ấy đã nhấc máy điện thoại.)
    • Elle a décroché une médaille. ( ấy đã giành được một huy chương.)
  • Accrocher (động từ): móc, treo, làm vướng.

  • Inaccessible (tính từ): không thể tiếp cận, không thể đạt tới. (Từ đồng nghĩa gần với nghĩa bóng của "indécrochable").
Từ đồng nghĩa
  • Insurmontable: không thể vượt qua.
  • Inaccessible: không thể tiếp cận, không thể đạt tới.
  • Inamovible: không thể dịch chuyển, không thể tháo rời. (Cho nghĩa đen).
Thành ngữ liên quan
  • Être accroché à quelque chose: bám chặt vào cái gì đó, gắn bó với cái gì đó.

    • Il est tellement accroché à ses principes. (Anh ta bám chặt vào các nguyên tắc của mình như vậy.)
  • Décrocher la lune: đạt được điều đó rất khó, phi thường.

    • Avec ce contrat, il a décroché la lune. (Với hợp đồng này, anh ta đã đạt được điều phi thường.)
indécrochable

Le premier prix du concours est indécrochable cette année.

tính từ
  1. không thể tháo móc
  2. (nghĩa bóng, thân mật) không thể đạt được, không thể giành được (phần thưởng, bằng cấp...)