indécrottable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể giáo hóa, không thể cải tạo, bất trị: Dùng để mô tả một người có thói xấu, tính cách hoặc thái độ rất khó hoặc không thể thay đổi, dù đã được nhắc nhở hoặc cố gắng sửa chữa.
- Không thể chùi sạch bùn được: Nghĩa hiếm, dùng để mô tả một thứ gì đó bị dính bẩn (như bùn) đến mức không thể làm sạch được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa chính):
- C'est un menteur indécrottable. (Anh ta là một kẻ nói dối bất trị.)
- Malgré nos conseils, il reste un optimiste indécrottable. (Bất chấp những lời khuyên của chúng tôi, anh ấy vẫn là một người lạc quan không thể cải tạo.)
- Tính từ (nghĩa hiếm):
- Après la tempête, mes chaussures sont indécrottables. (Sau cơn bão, đôi giày của tôi không thể chùi sạch bùn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "indécrottable" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng, để chỉ trích hoặc than phiền một cách hài hước về một thói quen xấu dai dẳng.
- Mon frère est un fumeur indécrottable. (Em trai tôi là một tay nghiện thuốc bất trị.)
- Có thể dùng để nhấn mạnh sự kiên định (đôi khi tiêu cực) trong tính cách.
- Elle est indécrottable dans son soutien à cette équipe. (Cô ấy bất trị trong việc ủng hộ đội bóng đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Indécrottablement (phó từ): một cách bất trị, không thể cải tạo được.
- Il est indécrottablement têtu. (Anh ta cứng đầu một cách bất trị.)
- Incorrigible (tính từ): từ đồng nghĩa gần nhất, cũng có nghĩa là không thể sửa chữa, không thể cải tạo.
Từ đồng nghĩa
- Incorrigible: không thể sửa chữa, không thể cải tạo.
- Irréductible: không thể thuần hóa, không thể khuất phục.
- Invétéré: (về thói quen xấu) đã thành nếp, khó bỏ.
Từ trái nghĩa
- Corrigible: có thể sửa chữa, có thể cải tạo.
- Réformable: có thể cải cách, có thể thay đổi.
- Docile: dễ bảo, dạy được.
Lưu ý
- Từ này có cấu tạo phủ định: tiền tố "in-" + "décrotter" (chùi sạch bùn) + hậu tố "-able" (có thể). Nghĩa đen là "không thể làm sạch bùn", từ đó phát triển sang nghĩa bóng phổ biến hơn.
- Trong hầu hết các trường hợp sử dụng hiện đại, nghĩa bóng ("bất trị") là phổ biến, còn nghĩa đen ("không thể chùi sạch bùn") rất ít được dùng.
tính từ
- (thân mật) không thể giáo hóa, không thể cải tạo, bất trị
- Un paresseux indécrottableanh lười bất trị
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) không thể chùi sạch bùn được