indéfectiblement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bền vững, không thay đổi: Diễn tả một trạng thái, tình cảm, lòng trung thành hoặc sự ủng hộ tồn tại lâu dài, không bao giờ suy giảm hoặc thay đổi.
- Mãi mãi, vĩnh viễn: Nhấn mạnh tính chất vĩnh cửu, không thể phá vỡ của một mối liên hệ hoặc cam kết.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il lui est resté indéfectiblement fidèle. (Ông ấy vẫn trung thành với bà ấy một cách bền vững / mãi mãi.)
- Elle soutient indéfectiblement cette cause. (Cô ấy ủng hộ sự nghiệp này một cách kiên định, không lay chuyển.)
- Leur amitié a duré indéfectiblement. (Tình bạn của họ đã tồn tại bền chặt mãi mãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aimer quelqu'un indéfectiblement": Yêu ai đó một cách vĩnh cửu, không thay đổi.
- Malgré les épreuves, il l'aimait indéfectiblement. (Bất chấp những thử thách, anh ấy vẫn yêu cô ấy một cách bất di bất dịch.)
"Être indéfectiblement lié à": Gắn bó khăng khít, không thể tách rời với.
- Son nom est indéfectiblement lié à l'histoire de ce pays. (Tên tuổi của ông gắn liền một cách vĩnh viễn với lịch sử của đất nước này.)
Biến thể và từ gần giống
- Indéfectible (tính từ): bền vững, không thay đổi, trung kiên.
- un soutien indéfectible (sự ủng hộ vững chắc)
- une fidélité indéfectible (lòng trung thành son sắt)
Từ đồng nghĩa
- Éternellement: mãi mãi, đời đời.
- Inébranlablement: một cách không lay chuyển, vững vàng.
- Constamment: một cách liên tục, không ngừng.
- À jamais: mãi mãi, vĩnh viễn.
Từ trái nghĩa
- Temporairement: một cách tạm thời.
- Faiblement: một cách yếu ớt, không bền.
- Inconstamment: một cách thất thường, không kiên định.