indéformable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể biến dạng: Chỉ tính chất của một vật thể không thể thay đổi hình dạng ban đầu dưới tác động của lực bên ngoài.
- Không thể méo mó đi: Chỉ tính chất của một vật không bị cong vênh, lệch lạc so với hình dạng hoặc cấu trúc nguyên bản.
- Cứng nhắc, không thay đổi (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một ý kiến, quan điểm hoặc nguyên tắc cứng nhắc, không linh hoạt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce matériau est indéformable même sous une forte pression. (Chất liệu này không thể biến dạng ngay cả dưới áp lực lớn.)
- Il a une opinion indéformable sur ce sujet. (Anh ấy có một quan điểm cứng nhắc/không thay đổi về chủ đề này.)
- La structure du pont est conçue pour être indéformable. (Cấu trúc cây cầu được thiết kế để không thể méo mó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Résistance indéformable": khả năng chống biến dạng.
- L'acier trempé offre une résistance indéformable remarquable. (Thép tôi luyện mang lại khả năng chống biến dạng đáng chú ý.)
"Forme indéformable": hình dạng không bị biến đổi.
- Ce moule en céramique garde sa forme indéformable à haute température. (Khuôn bằng gốm này giữ được hình dạng không bị biến đổi ở nhiệt độ cao.)
Biến thể và từ gần giống
Indéformabilité (danh từ giống cái): tính không thể biến dạng.
- L'indéformabilité de ce métal est un atout majeur. (Tính không thể biến dạng của kim loại này là một lợi thế lớn.)
Rigide (tính từ): cứng nhắc, cứng rắn (có thể dùng với nghĩa tương tự trong bối cảnh ý kiến).
- Inaltérable (tính từ): không thể thay đổi, không bị biến chất (thường về tính chất hóa học hoặc hình thức).
Từ đồng nghĩa
- Inflexible: không uốn cong được, cứng nhắc.
- Immuable: bất biến, không thay đổi.
- Résistant: chịu đựng được, bền bỉ.
Từ trái nghĩa
- Déformable: có thể biến dạng.
- Souple: mềm dẻo, linh hoạt.
- Altérable: có thể bị biến đổi.
tính từ
- không thể biến dạng, không thể méo mó đi