indémaillable

Học thuật
Thân thiện
indémaillable

Le tissu indémaillable est idéal pour la confection de vêtements de sport.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không sổ mắt ra được: Dùng để mô tả một loại vải hoặc vật liệu dệt cấu trúc đặc biệt, thườngdệt kim, khi bị móc rách hoặc có một mắt lưới đứt, thì lỗ hổng đó sẽ không lan rộng hoặc "sổ" ra thêm. Tính chất này ngăn không cho vết rách trở nên lớn hơn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Vải không sổ mắt: Chỉ bản thân loại vải đặc tính không sổ mắt nêu trên.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce pull est en laine indémaillable, donc un petit accroc ne sera pas catastrophique. (Chiếc áo len này làm từ len không sổ mắt, vì vậy một vết móc nhỏ sẽ không thành thảm họa.)
    • Les collants indémaillables sont très pratiques. (Những đôi tất dày không sổ mắt rất tiện lợi.)
  • Danh từ:

    • J'ai acheté de l'indémaillable pour tricoter une écharpe. (Tôi đã mua vải không sổ mắt để đan một chiếc khăn.)
    • L'indémaillable est souvent utilisé pour les vêtements de sport. (Vải không sổ mắt thường được dùng cho quần áo thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực dệt may, thời trang bán lẻ quần áo. một đặc tính kỹ thuật được quảng cáo để nhấn mạnh độ bền tính tiện lợi của sản phẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Démailler (động từ): Sổ mắt (của vải dệt kim).
    • Attention à ne pas démailler ton pull avec cette bague. (Cẩn thận đừng để sổ mắt áo len của cậu với chiếc nhẫn đó.)
  • Maille (danh từ giống cái): Mắt lưới, mũi đan (đơn vị cấu tạo của vải dệt kim).
    • Un tricot à grosses mailles. (Một đồ đan mắt lưới to.)
Từ đồng nghĩa
  • Résistant aux accrocs (cụm từ): Chống lại các vết móc. (Lưu ý: Đâycách diễn đạt tính chất chung hơn, không hoàn toàn đồng nghĩa về mặt kỹ thuật với "indémaillable").
Từ trái nghĩa
  • Démaillable (tính từ): Có thể bị sổ mắt.
    • La soie est une fibre très démaillable. (Lụa là một loại sợi rất dễ bị sổ mắt.)
indémaillable

Le tissu indémaillable est idéal pour la confection de vêtements de sport.

tính từ
  1. không sổ mắt ra được (vải)
danh từ giống đực
  1. vải không sổ mắt