indéniablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Không thể chối cãi, hiển nhiên: Dùng để nhấn mạnh rằng một sự thật, một tuyên bố hoặc một phẩm chất là hoàn toàn đúng, rõ ràng và không thể phủ nhận được.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- C'est indéniablement le meilleur restaurant de la ville. (Đó hiển nhiên là nhà hàng tốt nhất thành phố.)
- Il a indéniablement du talent. (Anh ấy rõ ràng là có tài năng.)
- Cette découverte est indéniablement importante. (Khám phá này không thể chối cãi là quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để khẳng định mạnh mẽ: Thường đứng trước tính từ hoặc cụm tính từ để tăng cường mức độ khẳng định.
- Elle est indéniablement compétente. (Cô ấy hiển nhiên là có năng lực.)
Dùng để công nhận một sự thật hiển nhiên: Thường dùng trong các lập luận hoặc phân tích để thừa nhận một điểm không thể tranh cãi.
- Indéniablement, la situation a évolué. (Không thể chối cãi, tình hình đã thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Indéniable (tính từ): không thể chối cãi, hiển nhiên.
- un fait indéniable (một sự thật hiển nhiên)
Incontestablement (phó từ): không thể tranh cãi, chắc chắn. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng có thể mang sắc thái trang trọng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Certainement: chắc chắn.
- Évidemment: hiển nhiên, rõ ràng.
- Manifestement: rõ ràng, hiển nhiên.
- Incontestablement: không thể tranh cãi.
Lưu ý sử dụng
- Vị trí trong câu: "Indéniablement" thường đứng ở đầu câu hoặc trước động từ, tính từ mà nó bổ nghĩa.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái khẳng định mạnh mẽ, trang trọng, thích hợp cho văn viết hoặc các tình huống tranh luận, phân tích nghiêm túc hơn là trong đối thoại thông thường hàng ngày.
phó từ
- không thể chối cãi, hiển nhiên