indépassable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể vượt qua, không thể vượt quá: Dùng để mô tả một giới hạn, một mức độ, hoặc một trạng thái tối đa, tối cao đến mức không thể vượt qua hoặc vượt trội hơn được nữa. Nó thường mang tính chất tuyệt đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette performance sportive est considérée comme un record indépassable. (Thành tích thể thao này được coi là một kỷ lục không thể vượt qua.)
- Il a fixé une limite indépassable pour les dépenses. (Anh ấy đã đặt ra một giới hạn không thể vượt quá cho các khoản chi tiêu.)
- Pour beaucoup, les œuvres de ce compositeur représentent un sommet indépassable de la musique classique. (Đối với nhiều người, các tác phẩm của nhà soạn nhạc này đại diện cho một đỉnh cao không thể vượt qua của âm nhạc cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vérité indépassable": Chân lý tối thượng, không thể phủ nhận hay vượt qua.
- Il présente cette théorie comme une vérité indépassable. (Ông ấy trình bày lý thuyết này như một chân lý tối thượng.)
- "Modèle indépassable": Hình mẫu lý tưởng, hoàn hảo đến mức không thể có cái gì hơn.
- Ce roman reste pour elle le modèle indépassable du genre. (Cuốn tiểu thuyết này vẫn là hình mẫu lý tưởng của thể loại đối với cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépassable (adj): Có thể vượt qua, có thể vượt quá. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Un obstacle dépassable. (Một chướng ngại vật có thể vượt qua.)
- Insurpassable (adj): Không thể vượt qua, không gì sánh bằng. (Đồng nghĩa gần, thường dùng trong văn chương hoặc nhấn mạnh sự ưu việt).
- Un talent insurpassable. (Một tài năng không gì sánh bằng.)
Từ đồng nghĩa
- Infranchissable: Không thể vượt qua (thường dùng cho ranh giới vật lý hoặc trừu tượng).
- Inégalable: Không thể sánh bằng, vô song.
- Ultime: Cuối cùng, tối hậu (nhấn mạnh tính chất cuối cùng, cao nhất).
Từ trái nghĩa
- Dépassable: Có thể vượt qua.
- Perfectible: Có thể hoàn thiện hơn, có thể cải thiện được.
- Relatif: Tương đối.
tính từ
- không thể vượt quá
- Limite indépassablegiới hạn không thể vượt quá