indépendantiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chủ trương độc lập: Người ủng hộ hoặc đấu tranh cho sự độc lập của một vùng lãnh thổ, khu vực hoặc dân tộc khỏi một quốc gia hay thực thể chính trị lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les indépendantistes ont organisé une manifestation pacifique. (Những người chủ trương độc lập đã tổ chức một cuộc biểu tình ôn hòa.)
- Il est un indépendantiste convaincu qui milite pour l'autodétermination de sa région. (Ông ấy là một người chủ trương độc lập kiên định đấu tranh cho quyền tự quyết của vùng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mouvement indépendantiste": phong trào đấu tranh cho độc lập.
- Le mouvement indépendantiste a gagné en popularité ces dernières années. (Phong trào đấu tranh cho độc lập đã giành được sự ủng hộ trong những năm gần đây.)
- "parti indépendantiste": đảng phái chính trị có chủ trương đòi độc lập.
- Le parti indépendantiste a remporté plusieurs sièges aux élections. (Đảng chủ trương độc lập đã giành được nhiều ghế trong cuộc bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Indépendantisme (danh từ): chủ nghĩa đòi độc lập, tư tưởng hoặc phong trào đấu tranh cho độc lập.
- L'indépendantisme est au cœur du débat politique. (Chủ nghĩa đòi độc lập là trung tâm của cuộc tranh luận chính trị.)
- Séparatiste (danh từ): người chủ trương ly khai. (Từ này có nghĩa gần giống nhưng thường mang sắc thái mạnh hơn hoặc được dùng trong ngữ cảnh cụ thể khác).
Từ đồng nghĩa
- Autonomiste: người chủ trương tự trị (nhấn mạnh quyền tự quản hơn là hoàn toàn độc lập).
- Nationaliste: người theo chủ nghĩa dân tộc (có thể bao hàm mong muốn độc lập).
Thành ngữ liên quan
- Être acquis à la cause indépendantiste: Ủng hộ hoàn toàn sự nghiệp đấu tranh cho độc lập.
- La population semble de plus en plus acquise à la cause indépendantiste. (Người dân dường như ngày càng ủng hộ sự nghiệp đấu tranh cho độc lập hơn.)
danh từ
- người chủ trương Kêbéc độc lập