indatable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không định được ngày tháng: Dùng để mô tả một sự kiện, tài liệu, hoặc đồ vật mà không thể xác định chính xác hoặc ước lượng được thời điểm (ngày, tháng, năm) xảy ra hoặc được tạo ra.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'origine de cette légende est indatable. (Nguồn gốc của truyền thuyết này là không thể định được ngày tháng.)
- Ce manuscrit ancien est indatable en l'état actuel de nos connaissances. (Bản thảo cổ này là không thể định ngày với trình độ kiến thức hiện tại của chúng ta.)
- Une découverte archéologique indatable. (Một phát hiện khảo cổ học không xác định được niên đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "rendre quelque chose indatable": làm cho cái gì đó không thể xác định niên đại.
- L'absence de tout contexte a rendu cet artefact indatable. (Việc thiếu hoàn toàn bối cảnh đã khiến hiện vật này không thể xác định niên đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Datable (adj): có thể định được ngày tháng, có thể xác định niên đại. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
- Une céramique datable du XIIe siècle. (Một món đồ gốm có thể xác định niên đại từ thế kỷ XII.)
Từ đồng nghĩa
- Non daté: không có ngày tháng, không đề ngày (thường dùng cho tài liệu chưa ghi ngày).
- D'origine inconnue: có nguồn gốc không rõ (nhấn mạnh vào nguồn gốc hơn là thời điểm).
- Intemporel: vượt thời gian, phi thời gian (nhấn mạnh giá trị không bị giới hạn bởi một thời đại cụ thể).
tính từ
- không định được ngày tháng
- Document indatabletư liệu không định được ngày tháng