indeciduous
/,indi'sidjuəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không rụng (lá, sừng): Thuật ngữ sinh vật học dùng để mô tả thực vật không rụng lá theo mùa hoặc động vật không rụng sừng một cách định kỳ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Pine trees are indeciduous; they keep their needles throughout the year. (Cây thông là loài không rụng lá; chúng giữ kim quanh năm.)
- The antlers of that deer species are indeciduous, unlike others that shed them annually. (Gạc của loài hươu đó là không rụng, không giống những loài khác rụng chúng hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, nghiên cứu sinh vật học hoặc mô tả kỹ thuật.
- The study focused on the adaptive advantages of indeciduous foliage in arid climates. (Nghiên cứu tập trung vào những lợi thế thích nghi của tán lá không rụng ở khí hậu khô cằn.)
Biến thể và từ gần giống
- Evergreen (adj, thực vật): Thường xanh (chỉ cây cối, thường dùng phổ biến hơn "indeciduous" cho thực vật).
- Evergreen trees provide color in the garden during winter. (Cây thường xanh mang lại màu sắc cho khu vườn trong mùa đông.)
- Persistent (adj): Dai dẳng, tồn tại lâu; trong sinh học có thể chỉ các bộ phận không rụng.
- The plant has persistent leaves that remain for several seasons. (Cây có lá dai, tồn tại qua nhiều mùa.)
Từ đồng nghĩa
- Non-deciduous: Không thuộc loại rụng lá/sừng (nghĩa tương đương, ít dùng hơn).
- Perennial (về lá): Lâu năm, tồn tại quanh năm (ý nghĩa gần, nhưng "perennial" thường chỉ toàn bộ cây sống nhiều năm).
Từ trái nghĩa
- Deciduous (adj): Rụng lá/sừng theo mùa.
- Maple trees are deciduous, famous for their beautiful fall colors before leaf-shedding. (Cây phong là loài rụng lá, nổi tiếng với màu sắc mùa thu đẹp trước khi rụng lá.)
tính từ
- (sinh vật học) không rụng (lá, sừng súc vật)