indecipherableness

/'indi,saifərə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
indecipherableness

The ancient manuscript's indecipherableness puzzled the scholars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể đọc ra được: Chất lượng hoặc trạng thái của một văn bản, ký hiệu hoặc thông điệp không thể được đọc hoặc hiểu do bị mờ, hỏng, hoặc viết quá xấu.
    • Tính không thể giải đoán được: Chất lượng hoặc trạng thái của một thứ đó (như một mật mã, một hành vi, hoặc một tình huống) không thể được giải thích, hiểu , hoặc làm sáng tỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The indecipherableness of the ancient manuscript frustrated the historians. (Tính không thể đọc ra được của bản thảo cổ khiến các nhà sử học bực bội.)
    • The indecipherableness of his motives made everyone suspicious. (Tính không thể giải đoán được về động cơ của anh ta khiến mọi người nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sheer indecipherableness": Sự không thể giải mã một cách hoàn toàn, tuyệt đối.

    • The sheer indecipherableness of the code made it unbreakable. (Tính hoàn toàn không thể giải mã của mật mã khiến không thể bị phá vỡ.)
  • "An aura of indecipherableness": Một bầu không khí/vẻ bí ẩn khó hiểu.

    • The artist's late works are shrouded in an aura of indecipherableness. (Các tác phẩm cuối đời của nghệ sĩ được bao phủ bởi một vẻ bí ẩn khó hiểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Indecipherable (tính từ): Không thể đọc được; không thể giải đoán được.

    • The doctor's handwriting was completely indecipherable. (Chữ viết tay của bác sĩ hoàn toàn không thể đọc được.)
  • Decipher (động từ): Giải mã, đọc ra, làm sáng tỏ.

    • It took years to decipher the meaning of the symbols. (Phải mất nhiều năm để giải mã ý nghĩa của các biểu tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Illegibility: Tính không thể đọc được (thường dành cho chữ viết).
  • Inscrutability: Tính khó hiểu, tính bí ẩn không thể được.
  • Unfathomableness: Tính không thể được, tính thăm thẳm khó hiểu.
Từ trái nghĩa
  • Clarity: Sự rõ ràng.
  • Legibility: Tính dễ đọc, rõ ràng (của chữ viết).
  • Decipherability: Tính có thể giải mã được.
indecipherableness

The ancient manuscript's indecipherableness puzzled the scholars.

danh từ
  1. tính không thể đọc ra được; tính không thể giải đoán được