indeclinableness
/,indi'klainəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không biến cách: Trong ngôn ngữ học, "indeclinableness" là đặc tính của một từ (thường là danh từ, tính từ hoặc đại từ) không thay đổi hình thái theo các phạm trù ngữ pháp như cách (case), giống (gender) hoặc số (number). Từ này mô tả trạng thái hoặc chất lượng của việc không thể biến cách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The indeclinableness of the word "sheep" in English means it stays the same whether singular or plural. (Tính không biến cách của từ "sheep" trong tiếng Anh có nghĩa là nó giữ nguyên dạng dù là số ít hay số nhiều.)
- Linguists study the indeclinableness of certain pronouns across different languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tính không biến cách của một số đại từ trong các ngôn ngữ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích ngôn ngữ học lịch sử: Thuật ngữ này có thể được dùng để mô tả sự đơn giản hóa trong hệ thống biến tố của một ngôn ngữ qua thời gian.
- The gradual indeclinableness of nouns marked a significant shift from Old English to Modern English. (Tính không biến cách dần dần của danh từ đánh dấu một sự thay đổi quan trọng từ tiếng Anh cổ sang tiếng Anh hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Indeclinable (adj): không biến cách.
- "Very" is an indeclinable adverb. ("Very" là một trạng từ không biến cách.)
Declension (n): sự biến cách, cách biến đổi hình thái từ.
- Latin nouns have complex declensions. (Danh từ tiếng Latin có các cách biến đổi hình thái phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Invariability: tính không thay đổi, tính bất biến (trong hình thái từ).
- Uninflectedness: tính không được chia/bến tố.
Từ trái nghĩa
- Declinability: tính có thể biến cách.
- Inflection: sự biến tố, sự thay đổi hình thái.
danh từ
- (ngôn ngữ học) tính không biến cách