indecomposableness
/'in,di:kəm'pouzəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể phân tích: Một tính chất chỉ sự không thể chia tách, phân tích một vật thể, chất, hoặc khái niệm thành các phần nhỏ hơn hoặc đơn giản hơn.
- Tính không thể phân ly: Đặc tính của một thứ không thể tách rời thành các thành phần riêng biệt.
- Tính không thể phân huỷ: Trạng thái không thể bị phá vỡ, phân rã hoặc huỷ hoại thành các phần cấu thành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The indecomposableness of an elementary particle is a key concept in physics. (Tính không thể phân tích của một hạt cơ bản là một khái niệm then chốt trong vật lý học.)
- Chemists study the indecomposableness of certain compounds under normal conditions. (Các nhà hoá học nghiên cứu tính không thể phân huỷ của một số hợp chất trong điều kiện bình thường.)
- The philosophical argument hinges on the indecomposableness of the human soul. (Lập luận triết học xoay quanh tính không thể phân ly của linh hồn con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mathematical indecomposableness": Tính không thể phân tích trong toán học, thường liên quan đến các số nguyên tố hoặc các cấu trúc đại số không thể phân tích thành các thành phần đơn giản hơn.
- The theorem proves the indecomposableness of prime numbers in multiplicative structures. (Định lý chứng minh tính không thể phân tích của các số nguyên tố trong các cấu trúc nhân.)
"Conceptual indecomposableness": Tính không thể phân tích về mặt khái niệm, khi một ý tưởng được coi là cơ bản và không thể giản lược.
- Some philosophers argue for the conceptual indecomposableness of "consciousness". (Một số triết gia tranh luận về tính không thể phân tích về mặt khái niệm của "ý thức".)
Biến thể và từ gần giống
Indecomposable (tính từ): Không thể phân tích, không thể phân ly.
- An indecomposable substance resists chemical breakdown. (Một chất không thể phân huỷ thì chống lại sự phân giải hoá học.)
Decomposableness (danh từ): Tính có thể phân tích, phân huỷ (nghĩa trái ngược).
- The decomposableness of organic matter is essential for composting. (Tính có thể phân huỷ của vật chất hữu cơ là yếu tố thiết yếu cho việc ủ phân.)
Từ đồng nghĩa
- Indivisibility: Tính không thể chia cắt.
- Irreducibility: Tính không thể quy giản, tính không thể rút gọn.
- Indissolubility: Tính không thể phân giải, tính bền vững.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "indecomposableness" do tính chất học thuật và trừu tượng của từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "indecomposableness" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành.)
danh từ, (vật lý), (hoá học)
- tính không thể phân tích, tính không thể phân ly
- tính không thể phân hu