indefatigability

/'indi,fætigə'biliti/ Cách viết khác : (indefatigableness) /,indi'fætigəblnis/
Học thuật
Thân thiện
indefatigability

She showed indefatigability in her training for the marathon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không biết mỏi mệt, sự kiên trì không ngừng nghỉ: Chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người có thể làm việc hoặc nỗ lực trong thời gian dài không cảm thấy mệt mỏi hoặc nản chí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her indefatigability in pursuing her goals is truly admirable. (Sự không biết mỏi mệt của ấy trong việc theo đuổi mục tiêu thật đáng ngưỡng mộ.)
    • The success of the project was due to the team's indefatigability. (Thành công của dự án nhờ vào sự kiên trì không ngừng nghỉ của cả nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indefatigability of spirit": sự bền bỉ, không mệt mỏi của tinh thần.
    • The activists showed an incredible indefatigability of spirit in their campaign. (Các nhà hoạt động đã thể hiện một tinh thần bền bỉ đáng kinh ngạc trong chiến dịch của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Indefatigable (adj): không biết mệt mỏi, bền bỉ.
    • He is an indefatigable worker. (Anh ấy một người lao động không biết mệt mỏi.)
  • Indefatigableness (n): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) sự không biết mỏi mệt.
Từ đồng nghĩa
  • Tirelessness: sự không mệt mỏi.
  • Persistence: sự kiên trì, bền bỉ.
  • Doggedness: sự kiên quyết, bền bỉ.
  • Stamina: sức chịu đựng, sức bền.
Từ trái nghĩa
  • Fatigue: sự mệt mỏi.
  • Lethargy: sự uể oải, lờ đờ.
  • Weariness: sự mệt nhọc, chán nản.
indefatigability

She showed indefatigability in her training for the marathon.

danh từ
  1. sự không biết mỏi mệt

Từ đồng nghĩa