indefatigably

indefatigably

She worked indefatigably on her science project all weekend.

Định nghĩa

Trạng từ: - Không biết mệt mỏi, bền bỉ, kiên trì: "indefatigably" mô tả hành động được thực hiện với năng lượng không bao giờ cạn, không bao giờ chịu từ bỏ hoặc tỏ ra mệt mỏi.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã xem buổi biểu diễn một cách không biết mệt mỏi.)
  • (Nhóm đã làm việc không biết mệt mỏi để kịp thời hạn.)
  • (Anh ấy đã bảo vệ niềm tin của mình một cách bền bỉ trong mọi cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indefatigably in pursuit of": kiên trì theo đuổi điều đó.

    • The scientist indefatigably in pursuit of the truth discovered a new element. (Nhà khoa học kiên trì theo đuổi sự thật đã khám phá ra một nguyên tố mới.)
  • "indefatigably committed to": cam kết không mệt mỏi với điều đó.

    • She remained indefatigably committed to the cause of social justice. ( ấy vẫn cam kết không mệt mỏi với sự nghiệp công lý xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Indefatigable (tính từ): không biết mệt mỏi, bền bỉ.
    • Her indefatigable spirit inspired everyone. (Tinh thần không biết mệt mỏi của ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
  • Indefatigability (danh từ): tính không biết mệt mỏi, sự bền bỉ.
    • His indefatigability was key to his success. (Sự bền bỉ của anh ấy chìa khóa dẫn đến thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Tirelessly: không mệt mỏi, liên tục.
  • Persistently: kiên trì, dai dẳng.
  • Unflaggingly: không ngừng, không suy giảm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "indefatigably", nhưng có thể dùng cụm:
    • Work like a horse: làm việc như ngựa (ám chỉ làm việc không biết mệt mỏi).
      • He worked like a horse, indefatigably completing every task. (Anh ấy làm việc như ngựa, không biết mệt mỏi hoàn thành mọi nhiệm vụ.)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "indefatigably"