indefatigably
Định nghĩa
Trạng từ: - Không biết mệt mỏi, bền bỉ, kiên trì: "indefatigably" mô tả hành động được thực hiện với năng lượng không bao giờ cạn, không bao giờ chịu từ bỏ hoặc tỏ ra mệt mỏi.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã xem buổi biểu diễn một cách không biết mệt mỏi.)
- (Nhóm đã làm việc không biết mệt mỏi để kịp thời hạn.)
- (Anh ấy đã bảo vệ niềm tin của mình một cách bền bỉ trong mọi cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"indefatigably in pursuit of": kiên trì theo đuổi điều gì đó.
- The scientist indefatigably in pursuit of the truth discovered a new element. (Nhà khoa học kiên trì theo đuổi sự thật đã khám phá ra một nguyên tố mới.)
"indefatigably committed to": cam kết không mệt mỏi với điều gì đó.
- She remained indefatigably committed to the cause of social justice. (Cô ấy vẫn cam kết không mệt mỏi với sự nghiệp công lý xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Indefatigable (tính từ): không biết mệt mỏi, bền bỉ.
- Her indefatigable spirit inspired everyone. (Tinh thần không biết mệt mỏi của cô ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
- Indefatigability (danh từ): tính không biết mệt mỏi, sự bền bỉ.
- His indefatigability was key to his success. (Sự bền bỉ của anh ấy là chìa khóa dẫn đến thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Tirelessly: không mệt mỏi, liên tục.
- Persistently: kiên trì, dai dẳng.
- Unflaggingly: không ngừng, không suy giảm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "indefatigably", nhưng có thể dùng cụm:
- Work like a horse: làm việc như ngựa (ám chỉ làm việc không biết mệt mỏi).
- He worked like a horse, indefatigably completing every task. (Anh ấy làm việc như ngựa, không biết mệt mỏi hoàn thành mọi nhiệm vụ.)