indefatigable
/,indi'fætigəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không biết mệt mỏi, không mệt mỏi: Chỉ một người hoặc nỗ lực có sức chịu đựng và sự kiên trì phi thường, không bị suy giảm bởi sự mệt mỏi hoặc khó khăn kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was an indefatigable campaigner for human rights. (Bà ấy là một nhà vận động không biết mệt mỏi cho nhân quyền.)
- His indefatigable energy allowed him to work long hours on the project. (Năng lượng không mệt mỏi của anh ấy cho phép anh làm việc nhiều giờ liền cho dự án.)
- We admire her indefatigable optimism in the face of adversity. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự lạc quan không biết mệt mỏi của cô ấy trước nghịch cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"indefatigable spirit": tinh thần không khuất phục, không mệt mỏi.
- The team's indefatigable spirit led them to victory against all odds. (Tinh thần không mệt mỏi của đội đã dẫn họ tới chiến thắng bất chấp mọi khó khăn.)
"indefatigable pursuit": sự theo đuổi không ngừng nghỉ.
- His indefatigable pursuit of knowledge was inspiring. (Sự theo đuổi tri thức không ngừng nghỉ của ông ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Biến thể và từ gần giống
Indefatigability (danh từ): đức tính không biết mệt mỏi, sự bền bỉ không ngừng.
- Her indefatigability is her greatest strength. (Sự bền bỉ không mệt mỏi của cô ấy là điểm mạnh lớn nhất.)
Indefatigably (trạng từ): một cách không mệt mỏi.
- He worked indefatigably to finish the report on time. (Anh ấy làm việc không mệt mỏi để hoàn thành báo cáo đúng hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Tireless: không mệt mỏi.
- Unflagging: không suy giảm, không ngừng nghỉ.
- Unwearying: không biết mệt, không ngừng nghỉ.
- Persevering: kiên trì, bền bỉ.
Từ trái nghĩa
- Fatigable: dễ mệt mỏi.
- Weary: mệt mỏi, mỏi mệt.
- Lethargic: uể oải, lờ đờ.
Thành ngữ liên quan
Lưu ý: "Indefatigable" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Tuy nhiên, nó thường được dùng để mô tả phẩm chất trong các cụm từ như: - An indefatigable worker: một người lao động không biết mệt mỏi. - Indefatigable efforts: những nỗ lực không ngừng nghỉ.
tính từ
- không biết mỏi mệt