indefectible

/,indi'fensəbl/
Học thuật
Thân thiện
indefectible

The team's indefectible performance secured their victory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể sai sót; hoàn toàn, không sai sót: Chỉ một thứ đó hoàn hảo, không lỗi lầm hoặc khuyết điểm nào.
    • Không thể hư hỏng, bền vững: Chỉ một thứ đó tính chất lâu bền, không thể bị hỏng hoặc suy giảm theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His loyalty to the cause was indefectible. (Lòng trung thành của anh ấy với lý tưởng không thể lay chuyển.)
    • They aimed to build an indefectible alliance between the two nations. (Họ nhắm tới việc xây dựng một liên minh bền vững giữa hai quốc gia.)
    • The artist sought to achieve indefectible beauty in her work. (Nữ nghệ sĩ tìm kiếm để đạt được vẻ đẹp hoàn mỹ trong tác phẩm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indefectible quality": phẩm chất không thể suy suyển.

    • The leader was admired for his indefectible integrity. (Vị lãnh đạo được ngưỡng mộ sự chính trực không thể suy suyển của mình.)
  • "indefectible bond": mối liên kết bền chặt.

    • Their friendship was an indefectible bond that lasted a lifetime. (Tình bạn của họ một mối liên kết bền chặt kéo dài suốt cuộc đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Indefectibility (danh từ): Tính chất không thể sai sót, tính bền vững.
    • The indefectibility of the ancient structure amazed the engineers. (Độ bền vững của công trình cổ đại khiến các kỹ sư kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Flawless: hoàn hảo, không tì vết.
  • Unfailing: không bao giờ thất bại, không bao giờ cạn kiệt.
  • Imperishable: không thể bị hủy hoại, vĩnh cửu.
  • Unimpeachable: không thể chê trách, hoàn toàn đáng tin cậy.
Từ trái nghĩa
  • Defective: khuyết điểm, hỏng hóc.
  • Faulty: sai sót, không hoàn hảo.
  • Perishable: dễ hư hỏng, có thể bị hủy hoại.
  • Fragile: mong manh, dễ vỡ.
indefectible

The team's indefectible performance secured their victory.

tính từ
  1. không thể sai sót; hoàn toàn, không sai sót; không khuyết điểm
  2. không thể hư hỏng, bền vững

Từ có nhắc đến "indefectible"