indefinitive
/,indi'finitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không dứt khoát, không định rõ: "Indefinitive" mô tả một điều gì đó thiếu sự rõ ràng, chắc chắn hoặc quyết đoán. Nó thường ám chỉ sự mơ hồ, không có kết luận cuối cùng hoặc không được xác định một cách rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The committee gave an indefinitive answer, leaving the matter unresolved. (Ủy ban đưa ra một câu trả lời không dứt khoát, để vấn đề vẫn chưa được giải quyết.)
- His feelings about the proposal were indefinitive; he couldn't say yes or no. (Cảm nhận của anh ấy về đề xuất đó không rõ ràng; anh ấy không thể nói đồng ý hay từ chối.)
- The boundaries of the property are indefinitive and often lead to disputes. (Ranh giới của tài sản không được định rõ và thường dẫn đến tranh chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Indefinitive nature": Bản chất không rõ ràng, không xác định.
- The indefinitive nature of the instructions caused confusion among the team. (Bản chất không rõ ràng của các chỉ dẫn đã gây ra sự nhầm lẫn trong nhóm.)
"Remain indefinitive": Vẫn còn mơ hồ/không dứt khoát.
- The results of the preliminary investigation remain indefinitive. (Kết quả của cuộc điều tra sơ bộ vẫn còn chưa dứt khoát.)
Biến thể và từ gần giống
Indefinite (adj): Không xác định, vô hạn, mơ hồ. (Đây là từ phổ biến hơn và có nghĩa tương tự "indefinitive").
- The project was postponed for an indefinite period. (Dự án bị hoãn trong một khoảng thời gian không xác định.)
Indefinable (adj): Không thể định nghĩa, không thể mô tả rõ.
- There was an indefinable sadness in her eyes. (Có một nỗi buồn không thể diễn tả trong đôi mắt cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
- Uncertain: Không chắc chắn.
- Inconclusive: Không có kết luận, không dứt khoát.
- Ambiguous: Mơ hồ, đa nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Definitive: Dứt khoát, rõ ràng, có tính quyết định.
- Clear: Rõ ràng.
- Decisive: Dứt khoát, quyết đoán.
- Conclusive: Có tính kết luận, dứt khoát.
Lưu ý sử dụng
- "Indefinitive" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ "indefinite" thường được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự (không xác định, mơ hồ).
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết mang tính học thuật hoặc trang trọng để mô tả sự thiếu rõ ràng, chứ không phải trong hội thoại thông thường.
tính từ
- không dứt khoát, không định rõ