indelibility
/in,deli'biliti/ Cách viết khác : (indelibleness) /in'deliblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể gột sạch, tính không thể tẩy sạch: Chất lượng của việc không thể bị xóa bỏ, loại bỏ hoặc phai mờ hoàn toàn.
- Tính lâu bền, tính vĩnh cửu: Đặc tính của một thứ gì đó để lại ấn tượng hoặc tồn tại rất lâu, không dễ bị quên lãng hoặc hủy hoại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The indelibility of the ink stain on the shirt was frustrating. (Tính không thể tẩy sạch của vết mực trên áo sơ mi thật đáng bực.)
- The emotional trauma left a mark of great indelibility on her memory. (Chấn thương tâm lý để lại một dấu ấn có tính lâu bền rất lớn trong ký ức của cô ấy.)
- Scientists are studying the indelibility of these new synthetic materials. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tính lâu bền của những vật liệu tổng hợp mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The indelibility of history": Tính chất không thể xóa bỏ của lịch sử, ý chỉ những sự kiện lịch sử đã xảy ra thì không thể thay đổi.
- We must learn from the indelibility of history. (Chúng ta phải học từ tính không thể xóa bỏ của lịch sử.)
"Moral indelibility": Tính không thể phai mờ về mặt đạo đức, thường nói về một bài học hoặc nguyên tắc đạo đức sâu sắc.
- The story taught a lesson of moral indelibility. (Câu chuyện đã dạy một bài học có tính không thể phai mờ về mặt đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
Indelible (tính từ): không thể tẩy xóa, không phai mờ.
- He used an indelible marker. (Anh ấy đã dùng một cây bút dạ không thể tẩy xóa.)
Indelibly (trạng từ): một cách không thể phai mờ.
- The moment is indelibly etched in my mind. (Khoảnh khắc ấy được khắc ghi một cách không thể phai mờ trong tâm trí tôi.)
Indelibleness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "indelibility".
Từ đồng nghĩa
- Permanence: tính vĩnh viễn, tính lâu dài.
- Ineradicability: tính không thể nhổ bật, tính không thể tiêu diệt.
- Enduringness: tính lâu bền.
Từ trái nghĩa
- Erasability: tính có thể xóa bỏ.
- Temporariness: tính tạm thời.
- Impermanence: tính không vĩnh viễn.
danh từ
- tính không thể gột sạch, tính không thể tẩy sạch