indelibleness
/in,deli'biliti/ Cách viết khác : (indelibleness) /in'deliblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể gột sạch, tính không thể tẩy sạch: Chất lượng hoặc trạng thái của một thứ gì đó không thể bị xóa bỏ, tẩy sạch hoặc phai mờ hoàn toàn. Nó thường dùng để mô tả những ấn tượng, ký ức, hoặc dấu vết rất sâu sắc và lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The indelibleness of the ink stain on the document made it impossible to forge. (Tính không thể tẩy sạch của vết mực trên tài liệu khiến nó không thể bị làm giả.)
- He was struck by the indelibleness of her words in his memory. (Anh ấy bị ấn tượng bởi tính không thể phai mờ của lời nói cô ấy trong ký ức mình.)
- The artist marveled at the indelibleness of the ancient pigments used in the fresco. (Người nghệ sĩ kinh ngạc trước tính không thể phai của các chất màu cổ đại được dùng trong bích họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The indelibleness of a scar": Tính chất vĩnh viễn của một vết sẹo.
- The accident left him with both a physical wound and the psychological indelibleness of the trauma. (Tai nạn để lại cho anh ta cả vết thương thể xác lẫn tính không thể xóa nhòa về mặt tâm lý của chấn thương đó.)
"Moral indelibleness": Tính không thể rửa sạch về mặt đạo đức.
- In some cultures, certain actions are believed to carry a moral indelibleness. (Trong một số nền văn hóa, người ta tin rằng một số hành động mang tính không thể gột rửa về mặt đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Indelible (tính từ): không thể tẩy xóa, không phai mờ.
- The experience left an indelible mark on her. (Trải nghiệm đó để lại một dấu ấn không thể phai mờ trong cô.)
- Indelibly (trạng từ): một cách không thể phai mờ.
- The lesson was indelibly etched in his mind. (Bài học được khắc ghi một cách không thể phai mờ trong tâm trí anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Permanence: tính vĩnh viễn, tính lâu dài.
- Ineradicability: tính không thể nhổ bật, tính không thể xóa bỏ.
- Imperishability: tính không thể hủy hoại, tính bất diệt.
Từ trái nghĩa
- Erasability: tính có thể xóa được.
- Temporariness: tính tạm thời.
- Fading: sự phai mờ.
danh từ
- tính không thể gột sạch, tính không thể tẩy sạch