indelicateness

/in'delikitnis/
Học thuật
Thân thiện
indelicateness

The guest's indelicateness made everyone at the table uncomfortable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu tế nhị: Chỉ hành vi, lời nói hoặc thái độ không khéo léo, không tinh tế, có thể gây khó chịu hoặc xúc phạm người khác.
    • Sự khiếm nhã: Chỉ sự thiếu lịch sự, không phù hợp với các chuẩn mực xã giao thông thường.
    • Sự thô lỗ: Chỉ tính chất cộc cằn, thiếu sự tinh tế nhã nhặn trong cách cư xử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His indelicateness during the meeting offended several clients. (Sự thiếu tế nhị của anh ta trong cuộc họp đã làm phật lòng một số khách hàng.)
    • She was shocked by the indelicateness of his question about her salary. ( ấy bị sốc bởi sự khiếm nhã trong câu hỏi của anh ta về lương của .)
    • The indelicateness of his jokes made everyone feel uncomfortable. (Sự thô lỗ trong những câu đùa của anh ta khiến mọi người đều cảm thấy không thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with indelicateness": một cách thiếu tế nhị.
    • He handled the sensitive topic with surprising indelicateness. (Anh ấy đã xử lý chủ đề nhạy cảm đó một cách thiếu tế nhị đến đáng ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Indelicacy (danh từ): (từ , đồng nghĩa) sự thiếu tế nhị, sự khiếm nhã.
    • The indelicacy of his remarks was noted by all. (Sự thiếu tế nhị trong những nhận xét của anh ta đã được mọi người ghi nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Tactlessness: sự vụng về, thiếu khéo léo trong giao tiếp.
  • Rudeness: sự thô lỗ, bất lịch sự.
  • Coarseness: sự thô thiển, cộc cằn.
Từ trái nghĩa
  • Delicacy: sự tế nhị, sự tinh tế.
  • Tact: sự khéo léo, sự tế nhị.
  • Politeness: sự lịch sự.
indelicateness

The guest's indelicateness made everyone at the table uncomfortable.

danh từ
  1. sự thiếu tế nhị, sự khiếm nhã, sự thô lỗ ((cũng) indelicacy)