indemnifier

/in'demnifaiə/
Học thuật
Thân thiện
indemnifier

An indemnifier provides financial protection for the project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bồi thường: Một cá nhân hoặc tổ chức trách nhiệm bồi hoàn thiệt hại, tổn thất hoặc chi phí cho một bên khác.
    • Người bảo đảm: Một bên cam kết bảo vệ hoặc đảm bảo cho một bên khác khỏi các tổn thất hoặc trách nhiệm pháp có thể phát sinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The insurance company is the indemnifier in this contract. (Công ty bảo hiểm người bồi thường trong hợp đồng này.)
    • As the main contractor, you will be the indemnifier for any damages caused by your subcontractors. ( nhà thầu chính, bạn sẽ người bảo đảm cho mọi thiệt hại do các nhà thầu phụ của bạn gây ra.)
    • The agreement clearly states who the indemnifier is in case of a data breach. (Thỏa thuận nêu ai người bồi thường trong trường hợp xảy ra vi phạm dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as an indemnifier": Đóng vai trò bên bảo đảm/bồi thường.
    • The parent company agreed to act as an indemnifier for its subsidiary's new venture. (Công ty mẹ đồng ý đóng vai trò bên bảo đảm cho dự án kinh doanh mới của công ty con.)
  • "Primary indemnifier": Người bồi thường/bảo đảm chính.
    • The bank is listed as the primary indemnifier for the loan guarantee. (Ngân hàng được liệt kê người bảo đảm chính cho bảo lãnh khoản vay.)
Biến thể từ gần giống
  • Indemnify (động từ): Bồi thường, bảo đảm.
    • The contract requires the supplier to indemnify the client against all losses. (Hợp đồng yêu cầu nhà cung cấp bồi thường cho khách hàng trước mọi tổn thất.)
  • Indemnity (danh từ): Sự bồi thường; khoản tiền bồi thường; sự bảo đảm miễn trừ trách nhiệm.
    • They received a large indemnity after the incident. (Họ đã nhận được một khoản bồi thường lớn sau sự cố.)
  • Indemnification (danh từ): Hành động bồi thường; sự bồi hoàn.
    • The clause deals with the indemnification of legal costs. (Điều khoản này đề cập đến việc bồi hoàn chi phí pháp .)
Từ đồng nghĩa
  • Compensator: Người bồi thường.
  • Guarantor: Người bảo lãnh, người bảo đảm.
  • Underwriter: (Trong bảo hiểm) Công ty/bên nhận bảo hiểm, chịu trách nhiệm bồi thường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "indemnifier". Các cụm từ pháp thường sử dụng động từ "indemnify".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "indemnifier". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp , hợp đồng bảo hiểm.)

indemnifier

An indemnifier provides financial protection for the project.

danh từ
  1. người bồi thường
  2. người bảo đảm