indemnisable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể được bồi thường, đáng được bồi thường: Dùng để mô tả một thiệt hại, tổn thất hoặc một tình huống mà theo quy định của pháp luật hoặc hợp đồng, người chịu thiệt hại có quyền nhận được một khoản tiền bồi thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les dommages causés par l'incendie sont indemnisables par l'assurance. (Những thiệt hại do hỏa hoạn gây ra có thể được bồi thường bởi công ty bảo hiểm.)
- Un préjudice moral n'est pas toujours indemnisable. (Tổn thất về tinh thần không phải lúc nào cũng đáng được bồi thường.)
- Cette perte financière est-elle indemnisable selon le contrat ? (Khoản lỗ tài chính này có thể được bồi thường theo hợp đồng không?)
Các cách sử dụng nâng cao
"un dommage indemnisable": một thiệt hại có thể bồi thường.
- Seuls les dommages directs sont considérés comme des dommages indemnisables. (Chỉ những thiệt hại trực tiếp mới được coi là thiệt hại có thể bồi thường.)
"un préjudice indemnisable": một tổn thất đáng được bồi thường.
- La jurisprudence détermine ce qui constitue un préjudice indemnisable. (Án lệ xác định điều gì cấu thành một tổn thất đáng được bồi thường.)
Biến thể và từ gần giống
Indemniser (động từ): bồi thường.
- La compagnie a promis d'indemniser les victimes. (Công ty đã hứa sẽ bồi thường cho các nạn nhân.)
Indemnisation (danh từ): sự bồi thường, khoản bồi thường.
- L'indemnisation a été versée rapidement. (Khoản bồi thường đã được chi trả nhanh chóng.)
Indemnité (danh từ): tiền bồi thường, trợ cấp.
- Il a reçu une indemnité pour son licenciement. (Anh ấy đã nhận một khoản trợ cấp vì bị sa thải.)
Từ đồng nghĩa
- Réparable (adj): có thể sửa chữa, khắc phục được (thường dùng cho vật chất, nhưng đôi khi có thể dùng trong ngữ cảnh pháp lý với nghĩa tương tự).
- Compensable (adj): có thể được đền bù, bù đắp (nghĩa gần, thường dùng trong bối cảnh tổn thất tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "indemnisable". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "indemniser").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "indemnisable").
tính từ
- có thể được bồi thường, đáng được bồi thường