indemnité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tiền bồi thường: Khoản tiền được trả để bù đắp cho một thiệt hại, tổn thất hoặc chi phí đã phát sinh.
- Phụ cấp: Khoản tiền được trả thêm ngoài lương chính, nhằm bù đắp cho một chi phí cụ thể hoặc điều kiện làm việc đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La victime a reçu une indemnité pour son accident. (Nạn nhân đã nhận được một khoản tiền bồi thường cho tai nạn của mình.)
- Les employés perçoivent une indemnité de transport. (Nhân viên được nhận một khoản phụ cấp đi lại.)
- Le versement de l'indemnité est prévu pour la fin du mois. (Việc chi trả khoản bồi thường được dự kiến vào cuối tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Indemnité journalière": Trợ cấp/Phụ cấp theo ngày (thường trong bảo hiểm y tế hoặc thất nghiệp).
- Pendant son arrêt maladie, il touchait une indemnité journalière. (Trong thời gian nghỉ ốm, anh ấy đã nhận được trợ cấp theo ngày.)
"Indemnité de licenciement": Trợ cấp thôi việc.
- Son contrat prévoit une indemnité de licenciement en cas de rupture. (Hợp đồng của anh ta quy định một khoản trợ cấp thôi việc trong trường hợp chấm dứt hợp đồng.)
"Indemnité forfaitaire": Khoản bồi thường/trợ cấp trọn gói (một số tiền cố định).
- Ils ont accepté une indemnité forfaitaire pour régler le litige. (Họ đã chấp nhận một khoản bồi thường trọn gói để giải quyết tranh chấp.)
Biến thể và từ liên quan
Indemniser (động từ): Bồi thường.
- La compagnie d'assurance a indemnisé les dégâts. (Công ty bảo hiểm đã bồi thường các thiệt hại.)
Indemnitaire (tính từ): (Thuộc về) bồi thường.
- Une procédure indemnitaire. (Một thủ tục bồi thường.)
Từ đồng nghĩa
- Dédommagement (danh từ giống đực): Sự bồi thường, tiền bồi thường.
- Compensation (danh từ giống cái): Sự đền bù, bồi hoàn.
- Allocation (danh từ giống cái): Trợ cấp, phụ cấp (thường có tính chất xã hội hoặc gia đình).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Toucher une indemnité: Nhận một khoản bồi thường/phụ cấp.
- Il a touché une indemnité après son accident du travail. (Anh ấy đã nhận một khoản bồi thường sau tai nạn lao động.)
Être en droit de réclamer une indemnité: Có quyền đòi hỏi một khoản bồi thường.
- Les locataires sont en droit de réclamer une indemnité pour les réparations. (Những người thuê nhà có quyền đòi hỏi một khoản bồi thường cho việc sửa chữa.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "indemnité" một cách hình tượng.)
danh từ giống cái
- tiền bồi thường
- Indemnité de guerretiền bồi thường chiến tranh
- phụ cấp
- Indemnité de logementphụ cấp nhà ở