independently

/,indi'pendəntli/
Học thuật
Thân thiện
independently

The children worked on the project independently.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách độc lập: Thực hiện một hành động không cần sự giúp đỡ, chỉ đạo hoặc kiểm soát từ người khác.
    • Một cách riêng biệt, tách rời: Tồn tại hoặc hoạt động một cách riêng lẻ, không liên kết hoặc phụ thuộc vào cái khác.
dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ nhỏ đã học cách tự buộc dây giày một cách độc lập.)
  • (Hai nhà khoa học tiến hành nghiên cứu một cách độc lập đi đến cùng một kết luận.)
  • (Mỗi phòng ban hoạt động độc lập với các phòng ban khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "independently of": độc lập với, không phụ thuộc vào.
    • He made his decision independently of any outside influence. (Anh ấy đưa ra quyết định độc lập, không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ tác động bên ngoài nào.)
  • Dùng để nhấn mạnh khả năng tự chủ, tự lực trong tư duy hoặc hành động.
    • A good student can think independently and question information. (Một học sinh giỏi có thể suy nghĩ độc lập đặt câu hỏi về thông tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Independent (adj): độc lập, tự chủ.
    • She is a very independent person. ( ấy một người rất độc lập.)
  • Independence (n): sự độc lập, nền độc lập.
    • The country fought for its independence. (Đất nước đã đấu tranh cho nền độc lập của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Autonomously: một cách tự chủ, tự trị.
  • On one's own: một mình, tự thân.
  • Separately: một cách riêng biệt, tách rời.
Từ trái nghĩa
  • Dependently: một cách phụ thuộc, lệ thuộc.
  • Together: cùng nhau, chung với nhau.
independently

The children worked on the project independently.

phó từ
  1. độc lập
  2. (+ of) không lệ thuộc, không phụ thuộc, không tuỳ thuộc

Từ đồng nghĩa