severally
/'sevrəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách riêng biệt, một cách riêng rẽ: Chỉ việc từng cá nhân, từng nhóm, hoặc từng phần được xem xét, xử lý, hoặc tồn tại một cách tách biệt, không liên kết với nhau.
- Bởi từng người, bởi từng bên: Chỉ việc một hành động hoặc tuyên bố được thực hiện bởi từng cá thể riêng lẻ, thay vì một tập thể chung.
Ví dụ sử dụng
- (Các thành viên ủy ban bị chịu trách nhiệm một cách riêng rẽ về những thiệt hại.)
- (Những người thuê nhà chịu trách nhiệm riêng biệt trong việc thanh toán hóa đơn tiện ích của họ.)
- (Họ ký hợp đồng theo từng cá nhân, không phải chung một bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản pháp lý: "severally" thường xuất hiện để mô tả trách nhiệm hoặc nghĩa vụ cá nhân, riêng lẻ, trái ngược với "jointly" (chung, liên đới).
- The guarantors are jointly and severally liable. (Các bên bảo lãnh chịu trách nhiệm liên đới và riêng rẽ.)
- Để liệt kê hoặc phân biệt: Dùng để chỉ rõ từng mục, từng phần trong một danh sách được xử lý hoặc hiểu theo cách riêng của chúng.
- The issues of cost, design, and timeline must be considered severally. (Các vấn đề về chi phí, thiết kế và thời gian biểu phải được xem xét một cách riêng biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Several (tính từ): Vài, một số (chỉ số lượng). Mặc dù có chung gốc từ, nghĩa của "several" khác biệt với "severally".
- She has read several books on the topic. (Cô ấy đã đọc vài cuốn sách về chủ đề này.)
- Sever (động từ): Cắt đứt, chấm dứt (một mối quan hệ, kết nối).
- The company decided to sever ties with the supplier. (Công ty quyết định cắt đứt quan hệ với nhà cung cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Individually: Một cách cá nhân, riêng lẻ.
- Separately: Một cách tách biệt, riêng rẽ.
- Respectively: Lần lượt, tương ứng (thường dùng khi liệt kê theo thứ tự).
Từ trái nghĩa
- Jointly: Chung nhau, liên đới.
- Collectively: Một cách tập thể.
- Together: Cùng nhau.
phó từ
- riêng biệt, khác nhau, khác biệt
- riêng của từng phần, riêng của từng người
- the proposals which the parties have severally madenhững đề nghị mà riêng từng bên đưa ra