severally

/'sevrəli/
phó từ
  1. riêng biệt, khác nhau, khác biệt
  2. riêng của từng phần, riêng của từng người
    • the proposals which the parties have severally made
      những đề nghị riêng từng bên đưa ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "severally"

severally
The items were arranged severally on the shelf.