indescribability

/,indis'kraibəblnis/ Cách viết khác : (indescribability) /'indis,kraibə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
indescribability

The indescribability of the sunset left them in silent awe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể tả được, tính không sao tả xiết: Chất lượng hoặc trạng thái của một thứ đó quá phức tạp, mạnh mẽ, kỳ lạ hoặc tuyệt vời đến mức không thể diễn đạt đầy đủ bằng lời nói.
    • Tính mơ hồ, tính không rõ ràng: Trạng thái không thể xác định hoặc mô tả một cách rõ ràng, chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The indescribability of the sunset left them all in silent awe. (Tính không thể tả được của hoàng hôn khiến tất cả họ im lặng trong kinh ngạc.)
    • He struggled with the indescribability of his grief. (Anh ấy vật lộn với tính không sao tả xiết của nỗi đau buồn.)
    • The concept's indescribability made it difficult to explain in the report. (Tính mơ hồ của khái niệm khiến khó giải thích trong báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To confront the indescribability of...": Đối mặt với tính không thể diễn tả của...

    • Artists often try to confront the indescribability of human emotion. (Các nghệ sĩ thường cố gắng đối mặt với tính không thể diễn tả của cảm xúc con người.)
  • "To hint at the indescribability": Gợi ý, ám chỉ đến tính không thể tả được.

    • The poet uses metaphors to hint at the indescribability of love. (Nhà thơ sử dụng phép ẩn dụ để gợi ý đến tính không thể tả được của tình yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Indescribable (adj): Không thể tả được, không sao tả xiết.

    • The view from the mountain top was indescribable. (Cảnh tượng từ đỉnh núi không thể tả được.)
  • Ineffability (n): Tính không thể diễn tả, tính khôn tả (thường dùng trong bối cảnh tâm linh hoặc siêu việt).

    • The ineffability of the divine experience. (Tính khôn tả của trải nghiệm thần thánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Inexpressibility: Tính không thể diễn đạt.
  • Unutterableness: Tính không thể thốt nên lời.
  • Vagueness: Tính mơ hồ, không rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "indescribability".)

Thành ngữ liên quan
  • "Beyond words" / "Words fail me": Vượt quá ngôn từ / Ngôn từ không diễn tả nổi. (Đây cách diễn đạt ý tưởng về "indescribability").
    • The beauty of the scene was beyond words. (Vẻ đẹp của khung cảnh vượt quá ngôn từ.)
indescribability

The indescribability of the sunset left them in silent awe.

danh từ
  1. tính không thể tả được, tính không sao tả xiết
  2. tính mơ hồ, tính không rõ ràng