indescriptible

Học thuật
Thân thiện
indescriptible

Une joie indescriptible illuminait son visage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó tả, không thể diễn tả được: Dùng để miêu tả một cảm xúc, cảm giác, tình huống hoặc đặc điểm quá mạnh mẽ, phức tạp, kỳ lạ hoặc tuyệt vời đến mức không thể dùng lời nói để mô tả một cách đầy đủ chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • (Niềm hạnh phúc của anh ấy khó tả khi nhìn thấy đứa con chào đời.)
  • (Vẻ đẹp của khung cảnh này đơn giảnkhông thể diễn tả được.)
  • (Họ cảm thấy một nỗi sợ khó tả khi nghe thấy tiếng động đó trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'une beauté indescriptible": () một vẻ đẹp khó tả.
    • Elle possède d'une beauté indescriptible qui captive tous les regards. ( ấy sở hữu một vẻ đẹp khó tả thu hút mọi ánh nhìn.)
  • "une sensation indescriptible": một cảm giác khó tả.
    • Voler en parapente procure une sensation indescriptible de liberté. (Bay lượn mang lại một cảm giác tự do khó tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Indescriptiblement (trạng từ): một cách khó tả.
    • Il était indescriptiblement ému. (Anh ấy xúc động một cách khó tả.)
Từ đồng nghĩa
  • Inénarrable: không thể kể lại được, lạ lùng đến mức khó tin (thường dùng cho những câu chuyện, sự việc).
  • Inexprimable: không thể diễn đạt, không nói nên lời (nhấn mạnh vào sự bất lực của ngôn từ).
  • Inouï: chưa từng nghe thấy, lạ thường, khủng khiếp (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Descriptible: có thể mô tả được.
  • Banal: tầm thường, bình thường.
  • Commun: phổ biến, thông thường.
indescriptible

Une joie indescriptible illuminait son visage.

tính từ
  1. khó tả
    • Joie indescriptible
      niềm vui khó tả

Từ có nhắc đến "indescriptible"