indescriptible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó tả, không thể diễn tả được: Dùng để miêu tả một cảm xúc, cảm giác, tình huống hoặc đặc điểm quá mạnh mẽ, phức tạp, kỳ lạ hoặc tuyệt vời đến mức không thể dùng lời nói để mô tả một cách đầy đủ và chính xác.
Ví dụ sử dụng
- (Niềm hạnh phúc của anh ấy khó tả khi nhìn thấy đứa con chào đời.)
- (Vẻ đẹp của khung cảnh này đơn giản là không thể diễn tả được.)
- (Họ cảm thấy một nỗi sợ khó tả khi nghe thấy tiếng động đó trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'une beauté indescriptible": (có) một vẻ đẹp khó tả.
- Elle possède d'une beauté indescriptible qui captive tous les regards. (Cô ấy sở hữu một vẻ đẹp khó tả thu hút mọi ánh nhìn.)
- "une sensation indescriptible": một cảm giác khó tả.
- Voler en parapente procure une sensation indescriptible de liberté. (Bay dù lượn mang lại một cảm giác tự do khó tả.)
Biến thể và từ gần giống
- Indescriptiblement (trạng từ): một cách khó tả.
- Il était indescriptiblement ému. (Anh ấy xúc động một cách khó tả.)
Từ đồng nghĩa
- Inénarrable: không thể kể lại được, lạ lùng đến mức khó tin (thường dùng cho những câu chuyện, sự việc).
- Inexprimable: không thể diễn đạt, không nói nên lời (nhấn mạnh vào sự bất lực của ngôn từ).
- Inouï: chưa từng nghe thấy, lạ thường, khủng khiếp (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Descriptible: có thể mô tả được.
- Banal: tầm thường, bình thường.
- Commun: phổ biến, thông thường.
tính từ
- khó tả
- Joie indescriptibleniềm vui khó tả