indestructibleness

/'indis,trʌktə'biliti/ Cách viết khác : (indestructibleness) /,indis'trʌktəblnis/
Học thuật
Thân thiện
indestructibleness

The diamond's indestructibleness makes it ideal for industrial cutting tools.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không thể phá hủy được: Chỉ đặc tính của một vật hoặc thứ đó không thể bị phá vỡ, hủy hoại hoặc làm hư hại.
    • Tính không thể hủy diệt được: Chỉ đặc tính của một thứ không thể bị tiêu diệt hoặc chấm dứt sự tồn tại.
    • Sự rất bền vững: Chỉ mức độ chắc chắn, kiên cố tồn tại lâu dài một cách đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The indestructibleness of this material makes it perfect for safety equipment. (Tính không thể phá hủy của vật liệu này khiến hoàn hảo cho thiết bị an toàn.)
    • Legends often speak of the indestructibleness of a hero's spirit. (Các truyền thuyết thường nói về tính bất diệt của tinh thần người anh hùng.)
    • Scientists were amazed by the indestructibleness of the ancient artifact. (Các nhà khoa học kinh ngạc trước độ bền vững phi thường của cổ vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the indestructibleness of an idea": tính bất diệt của một tư tưởng.

    • History has shown the indestructibleness of the idea of freedom. (Lịch sử đã cho thấy tính bất diệt của tư tưởng tự do.)
  • "to test the indestructibleness of something": kiểm tra độ bền vững của thứ đó.

    • The lab conducted experiments to test the indestructibleness of the new alloy. (Phòng thí nghiệm tiến hành các thử nghiệm để kiểm tra tính không thể phá hủy của hợp kim mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Indestructible (adj): không thể phá hủy, bất diệt.

    • They built an indestructible fortress. (Họ đã xây dựng một pháo đài bất khả xâm phạm.)
  • Indestructibility (n): (nghĩa giống với indestructibleness) tính không thể phá hủy, tính bất diệt. Đây từ phổ biến hơn.

    • The indestructibility of diamond is well-known. (Tính không thể phá hủy của kim cương điều nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Durability: độ bền, tính lâu bền.
  • Permanence: tính vĩnh cửu, tính lâu dài.
  • Invulnerability: tính không thể bị tổn thương, bất khả xâm phạm.
Từ trái nghĩa
  • Fragility: tính dễ vỡ, tính mỏng manh.
  • Destructibility: tính có thể bị phá hủy.
  • Temporariness: tính tạm thời.
indestructibleness

The diamond's indestructibleness makes it ideal for industrial cutting tools.

danh từ
  1. tính (tình trạng) không thể phá huỷ được; tính (tình trạng) không thể huỷ diệt được; sự rất bền vững