indeterminableness

/,indi'tə:minəblnis/
Học thuật
Thân thiện
indeterminableness

A judge faces the indeterminableness of the legal dispute.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không xác định được, tính không định được: Trạng thái hoặc đặc điểm của một thứ đó không thể được xác định, đo lường, hoặc định nghĩa một cách chắc chắn, rõ ràng.
    • Sự không giải quyết được: Tình trạng của một vấn đề, đặc biệt một vụ tranh chấp, không thể được kết thúc hoặc quyết định dứt khoát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The indeterminableness of the universe's size baffles scientists. (Tính không xác định được về kích thước của vũ trụ làm các nhà khoa học bối rối.)
    • The indeterminableness of the legal dispute led to years of negotiations. (Sự không giải quyết được của vụ tranh chấp pháp đã dẫn đến nhiều năm đàm phán.)
    • Philosophers often debate the indeterminableness of certain ethical concepts. (Các triết gia thường tranh luận về tính không định được của một số khái niệm đạo đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học khoa học: Thường dùng để mô tả các khái niệm, lý thuyết, hoặc đặc tính không thể được xác minh hoặc chứng minh một cách dứt khoát.

    • The indeterminableness of the particle's position is a key principle in quantum mechanics. (Tính không xác định được về vị trí của hạt một nguyên then chốt trong học lượng tử.)
  • Trong pháp tranh chấp: Nhấn mạnh tình trạng bế tắc hoặc không thể đi đến một phán quyết cuối cùng.

    • The contract's vague clauses resulted in its indeterminableness. (Các điều khoản mơ hồ của hợp đồng đã dẫn đến tính không giải quyết được của .)
Biến thể từ gần giống
  • Indeterminable (adj): không thể xác định được, không thể quyết định được.
    • The origin of the artifact is indeterminable. (Nguồn gốc của cổ vật không thể xác định được.)
  • Indeterminacy (n): tính không xác định, sự không chắc chắn (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc triết học tương tự).
  • Undecidability (n): tính không thể quyết định được (thường dùng trong toán học logic).
Từ đồng nghĩa
  • Uncertainty: sự không chắc chắn.
  • Inconclusiveness: tính không dứt khoát, không kết luận.
  • Unresolvability: khả năng không thể giải quyết được.
Từ trái nghĩa
  • Determinableness: tính có thể xác định được.
  • Certainty: sự chắc chắn.
  • Resolvability: khả năng có thể giải quyết được.
Lưu ý sử dụng
  • "Indeterminableness" một danh từ trừu tượng, hình thức học thuật. ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày thường xuất hiện trong các văn bản triết học, khoa học, pháp hoặc văn chương.
  • Từ này nhấn mạnh vào của sự không thể xác định, hơn chỉ trạng thái tạm thời của sự không chắc chắn.
indeterminableness

A judge faces the indeterminableness of the legal dispute.

danh từ
  1. tính không xác định được, tính không định được
  2. sự không giải quyết được (vụ tranh chấp...)