indexical

/in'deksikəl/
Học thuật
Thân thiện
indexical

An indexical sign, like a pointing finger, directs attention to a specific object.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chỉ mục, tính chất chỉ mục: "Indexical" mô tả một thứ đó liên quan đến, hoặc hoạt động như một chỉ mục (index). Một chỉ mục một danh sách thứ tự giúp người đọc tìm thông tin nhanh chóng, thường thấycuối sách.
    • Chỉ dẫn, biểu thị: Trong ngữ nghĩa học triết học ngôn ngữ, "indexical" mô tả các từ hoặc biểu thức ý nghĩa của chúng phụ thuộc trực tiếp vào ngữ cảnh cụ thể (như thời gian, địa điểm, người nói) khi chúng được sử dụng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The book has an indexical table at the end for quick reference. (Cuốn sách một bảng chỉ mụccuối để tra cứu nhanh.)
    • Words like "here", "now", and "I" are indexical expressions because their meaning depends on the situation. (Các từ như "ở đây", "bây giờ", "tôi" những biểu thức chỉ dẫn ý nghĩa của chúng phụ thuộc vào tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Indexicality (Danh từ): Tính chỉ dẫn, tính phụ thuộc ngữ cảnh.
    • The indexicality of language is a key topic in pragmatics. (Tính chỉ dẫn của ngôn ngữ một chủ đề quan trọng trong ngữ dụng học.)
  • Indexical sign (Danh từ): Ký hiệu chỉ dẫn, một loại ký hiệu mối liên hệ thực tế hoặc nhân quả với đối tượng đại diện ( dụ: khói ký hiệu chỉ dẫn cho lửa).
    • A pointing finger is a classic example of an indexical sign. (Một ngón tay chỉ trỏ một dụ điển hình của ký hiệu chỉ dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Index (Danh từ/Động từ): Chỉ mục, bảng tra cứu; lập chỉ mục.
  • Indexer (Danh từ): Người lập chỉ mục.
  • Indexically (Phó từ): Một cách tính chỉ dẫn.
Từ đồng nghĩa
  • Referential: tính quy chiếu, tham chiếu.
  • Context-dependent: phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "indexical")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "indexical")

indexical

An indexical sign, like a pointing finger, directs attention to a specific object.

tính từ
  1. (thuộc) mục lục; giống như mục lục