indexless
/'indekslis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có mục lục, không có chỉ mục: Mô tả một cuốn sách, tài liệu, hoặc bộ sưu tập thông tin nào đó không có phần mục lục hoặc chỉ mục (index) để tra cứu nội dung một cách có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old encyclopedia was completely indexless, making research very difficult. (Bộ bách khoa toàn thư cũ hoàn toàn không có mục lục, khiến việc tra cứu trở nên rất khó khăn.)
- Many early manuscripts are indexless, requiring scholars to read them cover to cover. (Nhiều bản thảo cổ không có chỉ mục, đòi hỏi các học giả phải đọc từ đầu đến cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"indexless volume": tập sách không có mục lục.
- The library acquired an indexless volume of 19th-century poetry. (Thư viện đã có được một tập thơ thế kỷ 19 không có mục lục.)
"indexless database": cơ sở dữ liệu không có chỉ mục.
- Searching through an indexless database can be extremely time-consuming. (Việc tìm kiếm trong một cơ sở dữ liệu không có chỉ mục có thể cực kỳ tốn thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Index (n): mục lục, chỉ mục.
- Please check the index at the back of the book. (Hãy kiểm tra mục lục ở cuối sách.)
Index (v): lập mục lục, đưa vào chỉ mục.
- The librarian will index all the new journals. (Người thủ thư sẽ lập chỉ mục cho tất cả các tạp chí mới.)
Indexed (adj): đã có mục lục, đã được lập chỉ mục.
- The fully indexed archive is now available online. (Kho lưu trữ đã được lập chỉ mục đầy đủ hiện có sẵn trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Unindexed: không được lập chỉ mục, không có mục lục.
- Without an index: không có chỉ mục.
Từ trái nghĩa
- Indexed: có chỉ mục.
- Catalogued: đã được phân loại, lập danh mục.
tính từ
- không có mục lục