india ink
/'indjən'iɳk/ Cách viết khác : (india_ink) /'indjə'iɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mực nho, mực Tàu: Một loại mực đen đặc, không thấm nước, truyền thống được làm từ muội than (bồ hóng) trộn với keo hoặc nước, dùng để viết, vẽ hoặc in ấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist used india ink to create bold, permanent lines in the drawing. (Nghệ sĩ đã dùng mực nho để tạo ra những đường nét đậm, vĩnh cửu trong bức vẽ.)
- Traditional calligraphy often requires india ink. (Thư pháp truyền thống thường đòi hỏi mực Tàu.)
- This document was written with india ink, so it hasn't faded over time. (Tài liệu này được viết bằng mực nho, nên nó không bị phai theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "india ink" trong nghệ thuật và vẽ kỹ thuật: Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực nghệ thuật, thư pháp và bản vẽ kỹ thuật để chỉ loại mực có độ bền cao, tạo nét đen tuyền.
- For technical illustrations, india ink is preferred because of its opacity and waterproof quality. (Đối với hình minh họa kỹ thuật, mực nho được ưa chuộng vì độ phủ và chất lượng chống thấm nước của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Indian ink: Cách viết khác, cùng nghĩa với "india ink".
- Drawing ink: Mực vẽ (có thể bao gồm mực nho và các loại mực vẽ khác).
- Sumi ink: Mực Sumi (tên gọi của mực nho trong tiếng Nhật, dùng cho thư pháp và hội họa).
Từ đồng nghĩa
- Chinese ink: Mực Tàu.
- Black ink: Mực đen (nghĩa rộng, có thể không chỉ loại mực nho truyền thống).
Lưu ý
- Từ "india ink" không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) riêng biệt vì đây là một danh từ chỉ một vật thể cụ thể.
danh từ
- mực nho